Veres Rivne
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Ruh Lviv

Veres Rivne vs Ruh Lviv

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 2-2 Ruh Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 30 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 2, hòa 3, Ruh Lviv thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 5
Trọng tài
O. Solovyan
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
LWDLL Ruh Lviv
  1. 9' V. Dakhnovskyi · R. Gagun 1-0
  2. 10' Yurii Klymchuk
  3. 26' 1-1 Talles
  4. 31' D. Klyots 2-1
  5. 34' Denys Slyusar
  6. 45' Roman Gagun
  7. HT2-1
  8. 46' Vitalii Dakhnovskyi
  9. 53' 2-2 R. Didyk · Talles
  10. 57' Rostyslav Liakh
  11. 68' M. Sergiychuk M. Gayduchyk
  12. 72' Vitaliy Roman
  13. 74' Solomon-Otabor Viv
  14. 75' V. Runich V. Solomon-Otabor
  15. 83' V. Sharay V. Dakhnovskyi
  16. 83' M. Shestakov O. Lebedenko
  17. 83' Y. Karabin B. Boychuk
  18. 87' O. Prytula Talles
  19. 90' Vladyslav Sharay
  20. FT2-2

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Y. Virt
  1. 47B. Kogut
  2. 2R. Gagun
  3. 33R. Miroshnyk
  4. 3S. Vovchenko
  5. 99M. Kvasnyi
  6. 29V. Kucherov
  7. 11V. Dakhnovskyi ▼ 83'
  8. 10D. Klyots
  9. 15O. Lebedenko ▼ 83'
  10. 17H. Pasich
  11. 89M. Gayduchyk ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 7M. Sergiychuk ▲ 68'
  2. 77V. Sharay ▲ 83'
  3. 9M. Shestakov ▲ 83'
  4. 78A. Korkodym
  5. 44D. Povoroznyuk
  6. 25S. Sharay
  7. 95V. Kurko
  8. 1V. Yushchyshyn
Ruh Lviv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Kuchuk
  1. 79Y. Pankiv
  2. 93V. Roman
  3. 96D. Slyusar
  4. 29R. Didyk
  5. 73R. Lyakh
  6. 5V. Fedorchuk
  7. 63M. Sapuga
  8. 11V. Solomon-Otabor ▼ 75'
  9. 30Talles ▼ 87'
  10. 7Y. Klymchuk
  11. 23B. Boychuk ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 99V. Runich ▲ 75'
  2. 22Y. Karabin ▲ 83'
  3. 10O. Prytula ▲ 87'
  4. 71O. Fedor
  5. 6O. Dovgyi
  6. 15D. Pidgurskyi
  7. 86Y. Gereta
  8. 75A. Kitela
  9. 92B. Slyubyk

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 21 +48 72
2
Dnipro-1
30 61 - 27 +34 67
3
Zorya Luhansk
30 64 - 31 +33 67
4
FC Dynamo Kyiv
30 51 - 25 +26 60
5
Vorskla Poltava
30 38 - 37 +1 45
6
FC Oleksandriya
30 42 - 39 +3 44
7
Kryvbas KR
30 26 - 30 -4 41
8
Kolos Kovalivka
30 23 - 36 -13 36
9
Chornomorets
30 35 - 40 -5 35
10
Minai
30 22 - 33 -11 33
11
Ruh Lviv
30 31 - 37 -6 32
12
FC Kharkiv
30 23 - 42 -19 32
13
Veres Rivne
30 35 - 45 -10 31
14
Inhulets
30 22 - 34 -12 31
15
Metal Kharkiv
30 27 - 58 -31 22
16
Lviv
30 18 - 52 -34 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
45Ghi được38
54Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu