Veres Rivne
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Kharkiv

Veres Rivne vs FC Kharkiv

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 1-0 FC Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 7, hòa 0, FC Kharkiv thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 26
Trọng tài
O. Solovyan
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
LLWWW FC Kharkiv
  1. HT0-0
  2. 49' H. Pasich · O. Lebedenko 1-0
  3. 54' B. Vachiberadze D. Kravchenko
  4. 54' I. Kurilo M. Rudavskyi
  5. 54' A. Chyruk V. Ostrovskyi
  6. 59' Ihor Kurylo
  7. 62' I. Kovalenko A. Abdullaev
  8. 75' M. Shestakov M. Gayduchyk
  9. 81' V. Dakhnovskyi O. Lebedenko
  10. 81' V. Sharay A. Bliznichenko
  11. 83' Igor Henrique A. Tkachuk
  12. 88' Mykhailo Shestakov
  13. 88' Maksym Zhychykov
  14. 90'+2 V. Maksym H. Pasich
  15. FT1-0

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Y. Virt
  1. 47B. Kogut
  2. 2R. Gagun
  3. 95V. Kurko
  4. 3S. Vovchenko
  5. 39D. Balan
  6. 10D. Klyots
  7. 29V. Kucherov
  8. 15O. Lebedenko ▼ 81'
  9. 7A. Bliznichenko ▼ 81'
  10. 89M. Gayduchyk ▼ 75'
  11. 17H. Pasich ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 9M. Shestakov ▲ 75'
  2. 11V. Dakhnovskyi ▲ 81'
  3. 77V. Sharay ▲ 81'
  4. 33V. Maksym ▲ 90'
  5. 8D. Godya
  6. 71M. Protasevych
  7. 25S. Sharay
  8. 78A. Korkodym
  9. 18O. Matkobozhyk
  10. 34V. Tyshyninov
  11. 24D. Shukh
  12. 19D. Khondak
FC Kharkiv Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Edmar
  1. 37O. Mozil
  2. 30M. Bezuglyi
  3. 3Y. Tkachuk
  4. 19A. Tkachuk ▼ 83'
  5. 5M. Rudavskyi ▼ 54'
  6. 27D. Kravchenko ▼ 54'
  7. 15A. Abdullaev ▼ 62'
  8. 29M. Zhychykov
  9. 28A. Gabelok
  10. 11A. Remenyuk
  11. 99V. Ostrovskyi ▼ 54'

Dự bị 11

  1. 6B. Vachiberadze ▲ 54'
  2. 17I. Kurilo ▲ 54'
  3. 79A. Chyruk ▲ 54'
  4. 4I. Kovalenko ▲ 62'
  5. 33Igor Henrique ▲ 83'
  6. 52K. Ivannikov
  7. 22V. Dmytrenko
  8. 8Y. Martynyuk
  9. 13I. Potimkov
  10. 23M. Shershen
  11. 69Y. Potimkov

Thống kê

019
311
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm2
8Trúng đích1
8Chệch đích1
9Phạt góc3
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 21 +48 72
2
Dnipro-1
30 61 - 27 +34 67
3
Zorya Luhansk
30 64 - 31 +33 67
4
FC Dynamo Kyiv
30 51 - 25 +26 60
5
Vorskla Poltava
30 38 - 37 +1 45
6
FC Oleksandriya
30 42 - 39 +3 44
7
Kryvbas KR
30 26 - 30 -4 41
8
Kolos Kovalivka
30 23 - 36 -13 36
9
Chornomorets
30 35 - 40 -5 35
10
Minai
30 22 - 33 -11 33
11
Ruh Lviv
30 31 - 37 -6 32
12
FC Kharkiv
30 23 - 42 -19 32
13
Veres Rivne
30 35 - 45 -10 31
14
Inhulets
30 22 - 34 -12 31
15
Metal Kharkiv
30 27 - 58 -31 22
16
Lviv
30 18 - 52 -34 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu30
45Ghi được23
54Thủng lưới42
1.18Bàn thắng mỗi trận0.77
7Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu