FC Kharkiv vs Veres Rivne
Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 4-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 15 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 3, hòa 0, Veres Rivne thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- LLWWW FC Kharkiv
- LDWWD Veres Rivne
- 17' ▲ D. Godya ▼ Wesley Pomba
- 18' ▲ V. Kalitvintsev ▼ V. Churko
- 18' ▲ J. N. Arevalo Chaparro ▼ E. Rashica
- 18' ▲ K. Stamoulis ▼
- 18' ▲ D. Klyots ▼ E. Aydin
- 18' ▲ D. Ndukve ▼ M. Protasevych
- 18' ▲ A. Goncalves ▼ R. Taranukha
- 27' P. Itodo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ V. Dubko ▼ I. Krupskyi
- 56' P. Itodo · D. Antyukh 2-0
- 60' P. Itodo 3-0
- 64' ▲ C. Mba ▼ P. Itodo
- 64' ▲ Ari Moura ▼ B. Zabergja
- 65' ▲ S. Korniychuk ▼ M. Smiyan
- 65' ▲ Y. Fabricio ▼ V. Boyko
- 65' ▲ G. de Jesus Lima ▼ V. Sharay
- 74' ▲ Cauan Baptistella ▼
- 74' ▲ I. Kogut ▼ D. Antyukh
- 78' ▲ D. Niyo ▼ I. Kharatin
- 80' Artem Shabanov
- 86' C. Mba · I. Kogut 4-0
- 88' David Niyo
- FT4-0
Đội hình
- 30D. Varakuta
- 13V. Salyuk
- 18Y. Pavlyuk
- 31A. Shabanov
- 27I. Krupskyi▼ 46'
- 5I. Kaliuzhnyi
- 15D. Antyukh▼ 74'
- 11V. Churko▼ 18'
- 19E. Rashica▼ 18'
- 26B. Zabergja▼ 64'
- 98P. Itodo▼ 64'
Dự bị 14
- 23Y. Protsenko
- 95M. Goncharov
- 37V. Dubko▲ 46'
- 2D. Kapinus
- 77Cauan Baptistella▲ 74'
- 14R. Gadzhyev
- 17I. Kogut▲ 74'
- 45V. Kalitvintsev▲ 18'
- 25I. Lytvynenko
- 74I. Snurnitsyn
- 8S. Castillo
- 99C. Mba▲ 64'
- 7Ari Moura▲ 64'
- 16J. N. Arevalo Chaparro▲ 18'
- 91V. Gorokh
- 17M. Protasevych▼ 18'
- 4K. Cipot
- 33R. Goncharenko
- 2M. Smiyan▼ 65'
- 18V. Boyko▼ 65'
- 14I. Kharatin▼ 78'
- 69E. Aydin▼ 18'
- 77V. Sharay▼ 65'
- 11Wesley Pomba▼ 17'
- 9R. Taranukha▼ 18'
Dự bị 17
- 23A. Kozhukhar
- 1P. Stefanyuk
- 13O. Kharechko
- 5S. Korniychuk▲ 65'
- 3S. Vovchenko
- 25D. Niyo▲ 78'
- 7Y. Fabricio▲ 65'
- 80G. de Jesus Lima▲ 65'
- 44D. Checher
- 22K. Stamoulis▲ 18'
- 90S. Nongoh
- 8D. Godya▲ 17'
- 10D. Klyots▲ 18'
- 29V. Kucherov
- 27G. Kutsia
- 30D. Ndukve▲ 18'
- 19A. Goncalves▲ 18'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
43Trận đấu43
60Ghi được46
30Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận1.07
21Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai30