Veres Rivne
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Kharkiv

Veres Rivne vs FC Kharkiv

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 2-0 FC Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 7, hòa 0, FC Kharkiv thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Avanhard, Luts'k
Trọng tài
O. Solovyan
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
LLWWW FC Kharkiv
  1. 10' Valerii Kucherov
  2. 40' H. Pasich 1-0
  3. 45'+1 Artur Zapadnya
  4. HT1-0
  5. 61' I. Soldat · D. Nemchaninov 2-0
  6. 66' Fabinho O. Golodyuk
  7. 67' M. Zaderaka A. Gabelok
  8. 73' M. Sergiychuk M. Shestakov
  9. 80' R. Gegedosh S. Panasenko
  10. 81' V. Tymofienko V. Dakhnovskyi
  11. 81' A. Savin Y. Protasov
  12. 82' Y. Potimkov A. Zapadnya
  13. 90' M. Polyulyakh V. Kucherov
  14. 90' M. Ghecev H. Pasich
  15. FT2-0

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Virt
  1. 47B. Kogut
  2. 23D. Nemchaninov
  3. 33R. Miroshnyk
  4. 4I. Soldat
  5. 8R. Goncharenko
  6. 21S. Panasenko ▼ 80'
  7. 29V. Kucherov ▼ 90'
  8. 17H. Pasich ▼ 90'
  9. 32S. Petko
  10. 11V. Dakhnovskyi ▼ 81'
  11. 9M. Shestakov ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 7M. Sergiychuk ▲ 73'
  2. 88R. Gegedosh ▲ 80'
  3. 10V. Tymofienko ▲ 81'
  4. 77M. Polyulyakh ▲ 90'
  5. 97M. Ghecev ▲ 90'
  6. 71S. Shestakov
  7. 13A. Kychak
  8. 24I. Guk
  9. 14D. Makhnev
FC Kharkiv Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Kryventsov
  1. 1D. Sydorenko
  2. 13A. Zapadnya ▼ 82'
  3. 6S. Kvirkvelia
  4. 21S. Chenbay
  5. 23M. Shershen
  6. 32O. Golodyuk ▼ 66'
  7. 28A. Gabelok ▼ 67'
  8. 27D. Kravchenko
  9. 88D. Kryskiv
  10. 17Y. Protasov ▼ 81'
  11. 33Marlyson

Dự bị 9

  1. 70Fabinho ▲ 66'
  2. 94M. Zaderaka ▲ 67'
  3. 77A. Savin ▲ 81'
  4. 24Y. Potimkov ▲ 82'
  5. 10R. Rusyn
  6. 19I. Zubkov
  7. 35D. Shelikhov
  8. 5V. Ermakov
  9. 55A. Kvakić

Thống kê

014
010
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm3
7Trúng đích3
4Phạt góc0
0Việt vị4
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
18 49 - 10 +39 47
2
FC Dynamo Kyiv
18 47 - 9 +38 45
3
Dnipro-1
18 35 - 17 +18 40
4
Zorya Luhansk
18 37 - 19 +18 36
5
Vorskla Poltava
18 30 - 18 +12 33
6
FC Oleksandriya
18 19 - 16 +3 26
7
Desna
18 22 - 27 -5 25
8
Kolos Kovalivka
18 14 - 23 -9 24
9
Veres Rivne
18 15 - 20 -5 23
10
FC Kharkiv
18 17 - 29 -12 19
11
Ruh Lviv
17 16 - 21 -5 18
12
Lviv
18 14 - 30 -16 17
13
Chornomorets
18 20 - 40 -20 14
14
Inhulets
17 13 - 28 -15 13
15
Minai
18 12 - 30 -18 10
16
FC Mariupol
18 21 - 44 -23 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu24
26Ghi được28
38Thủng lưới38
0.87Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu