FC Kharkiv
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Veres Rivne

FC Kharkiv vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 1-4 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 3, hòa 0, Veres Rivne thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 11
Sân vận động
NSK Olimpijs'kyj (old), Kiev
Trọng tài
O. Derdo
Phong độ
LLWWW FC Kharkiv
LDWWD Veres Rivne
  1. 10' K. Bychek
  2. 10' 0-1 D. Klyots11m
  3. HT0-1
  4. 47' 0-2 O. Lebedenko · V. Dakhnovskyi
  5. 55' Y. Martynyuk
  6. 56' V. Dmytrenko K. Bychek
  7. 56' I. Zubkov A. Chyruk
  8. 68' M. Gayduchyk M. Shestakov
  9. 69' 0-3 V. Kucherov · M. Gayduchyk
  10. 70' R. Rusyn B. Vachiberadze
  11. 79' D. Kapinus A. Remenyuk
  12. 79' D. Kravchenko A. Gabelok
  13. 81' S. Sharay O. Lebedenko
  14. 81' R. Rusyn · I. Kurilo 1-3
  15. 82' M. Sergiychuk V. Dakhnovskyi
  16. 85' I. Kurylo
  17. 90'+1 S. Shestakov V. Sharay
  18. 90'+1 V. Kurko D. Klyots
  19. 90' 1-4 M. Sergiychuk · S. Sharay
  20. FT1-4

Đội hình

FC Kharkiv Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Edmar
  1. 1D. Sydorenko
  2. 17I. Kurilo
  3. 29M. Zhychykov
  4. 30M. Bezuglyi
  5. 23M. Shershen
  6. 8Y. Martynyuk
  7. 28A. Gabelok ▼ 79'
  8. 6B. Vachiberadze ▼ 70'
  9. 11A. Remenyuk ▼ 79'
  10. 79A. Chyruk ▼ 56'
  11. 21K. Bychek ▼ 56'

Dự bị 12

  1. 22V. Dmytrenko ▲ 56'
  2. 19I. Zubkov ▲ 56'
  3. 10R. Rusyn ▲ 70'
  4. 2D. Kapinus ▲ 79'
  5. 27D. Kravchenko ▲ 79'
  6. 4I. Kovalenko
  7. 3Y. Tkachuk
  8. 13I. Potimkov
  9. 69Y. Potimkov
  10. 48Wendel
  11. 37O. Mozil
  12. 77A. Dudik
Veres Rivne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Virt
  1. 47B. Kogut
  2. 33R. Miroshnyk
  3. 2R. Gagun
  4. 15O. Lebedenko ▼ 81'
  5. 29V. Kucherov
  6. 42Y. Pasich
  7. 10D. Klyots ▼ 90'
  8. 77V. Sharay ▼ 90'
  9. 11V. Dakhnovskyi ▼ 82'
  10. 3S. Vovchenko
  11. 9M. Shestakov ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 89M. Gayduchyk ▲ 68'
  2. 25S. Sharay ▲ 81'
  3. 7M. Sergiychuk ▲ 82'
  4. 71S. Shestakov ▲ 90'
  5. 95V. Kurko ▲ 90'
  6. 44D. Povoroznyuk
  7. 78A. Korkodym
  8. 99M. Kvasnyi
  9. 1V. Yushchyshyn

Thống kê

035
400
49%Kiểm soát bóng51%
6Dứt điểm15
3Trúng đích7
3Chệch đích5
5Phạt góc4
22Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2

So sánh

30Trận đấu38
23Ghi được45
42Thủng lưới54
0.77Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu