Zorya Luhansk
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Kharkiv

Zorya Luhansk vs FC Kharkiv

Tỷ số chung cuộc: Zorya Luhansk 3-0 FC Kharkiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Zorya Luhansk thắng 5, hòa 1, FC Kharkiv thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Dynamo im. Valery Lobanovsky, Kiev
Trọng tài
O. Derevinskyi
Phong độ
WLDWD Zorya Luhansk
LLWWW FC Kharkiv
  1. 7' Y. Shakhov · I. Snurnitsyn 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Myshnov K. Dryshlyuk
  4. 48' N. Rusyn 2-0
  5. 52' E. Guerrero · S. Buletsa 3-0
  6. 59' A. Abdullaev A. Remenyuk
  7. 62' Roman Vantukh
  8. 69' O. Khakhlyov N. Rusyn
  9. 69' V. Pogorilyi E. Guerrero
  10. 70' I. Potimkov D. Sydorenko
  11. 81' P. Polehenko D. Antyukh
  12. 81' D. Nagnoynyi S. Buletsa
  13. 81' V. Sologub D. Kravchenko
  14. 89' Bogdan Butko
  15. FT3-0

Đội hình

Zorya Luhansk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. van Leeuwen
  1. 1O. Saputin
  2. 47R. Vantukh
  3. 74I. Snurnitsyn
  4. 44A. Batagov
  5. 2B. Butko
  6. 15K. Dryshlyuk ▼ 46'
  7. 28Y. Shakhov
  8. 39E. Guerrero ▼ 69'
  9. 10S. Buletsa ▼ 81'
  10. 7D. Antyukh ▼ 81'
  11. 31N. Rusyn ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 9D. Myshnov ▲ 46'
  2. 8O. Khakhlyov ▲ 69'
  3. 18V. Pogorilyi ▲ 69'
  4. 19P. Polehenko ▲ 81'
  5. 17D. Nagnoynyi ▲ 81'
  6. 25V. Morokhovets
  7. 38M. Smiyan
  8. 30M. Turbaevskyi
  9. 11D. Pochapskyi
  10. 12V. Kucheruk
  11. 6I. Gulko
FC Kharkiv Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Edmar
  1. 1D. Sydorenko ▼ 70'
  2. 30M. Bezuglyi
  3. 17I. Kurilo
  4. 19A. Tkachuk
  5. 5M. Rudavskyi
  6. 8Y. Martynyuk
  7. 28A. Gabelok
  8. 27D. Kravchenko ▼ 81'
  9. 10R. Rusyn
  10. 99V. Ostrovskyi
  11. 11A. Remenyuk ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 15A. Abdullaev ▲ 59'
  2. 13I. Potimkov ▲ 70'
  3. 88V. Sologub ▲ 81'
  4. 79A. Chyruk
  5. 4I. Kovalenko
  6. 69Y. Potimkov
  7. 48T. Kiyashko
  8. 33Igor Henrique
  9. 23M. Shershen

Thống kê

029
300
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm7
12Trúng đích2
7Chệch đích4
3Bị chặn1
9Phạt góc3
14Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua9

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 21 +48 72
2
Dnipro-1
30 61 - 27 +34 67
3
Zorya Luhansk
30 64 - 31 +33 67
4
FC Dynamo Kyiv
30 51 - 25 +26 60
5
Vorskla Poltava
30 38 - 37 +1 45
6
FC Oleksandriya
30 42 - 39 +3 44
7
Kryvbas KR
30 26 - 30 -4 41
8
Kolos Kovalivka
30 23 - 36 -13 36
9
Chornomorets
30 35 - 40 -5 35
10
Minai
30 22 - 33 -11 33
11
Ruh Lviv
30 31 - 37 -6 32
12
FC Kharkiv
30 23 - 42 -19 32
13
Veres Rivne
30 35 - 45 -10 31
14
Inhulets
30 22 - 34 -12 31
15
Metal Kharkiv
30 27 - 58 -31 22
16
Lviv
30 18 - 52 -34 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu30
84Ghi được23
44Thủng lưới42
2.15Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn11
37Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu