FC Kharkiv vs Zorya Luhansk
Tỷ số chung cuộc: FC Kharkiv 0-3 Zorya Luhansk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Kharkiv thắng 2, hòa 1, Zorya Luhansk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 10
- Sân vận động
- NSK Olimpijs'kyj (old), Kiev
- Trọng tài
- V. Novokhatny
- Phong độ
- LLWWW FC Kharkiv
- WWLDW Zorya Luhansk
- 10' Kostiantyn Bychek
- 38' 0-1 V. Churko · O. Danchenko
- 45' 0-2 D. Nagnoynyi · I. Kyryukhantsev
- HT0-2
- 46' ▲ A. Dudik ▼ V. Dmytrenko
- 46' ▲ M. Shershen ▼ D. Kapinus
- 56' Maksym Zhychykov
- 58' 0-3 M. Imerekov
- 63' ▲ B. Vachiberadze ▼ D. Kravchenko
- 63' ▲ D. Antyukh ▼ D. Nagnoynyi
- 63' ▲ D. Myshnov ▼ S. Buletsa
- 73' ▲ Wendel ▼ Y. Martynyuk
- 76' ▲ M. Mykhaylenko ▼ V. Churko
- 78' ▲ I. Zubkov ▼ K. Bychek
- 82' Mykola Mykhailenko
- 87' ▲ I. Gulko ▼ N. Rusyn
- 87' ▲ M. Lunev ▼ I. Kyryukhantsev
- FT0-3
Đội hình
- 37O. Mozil
- 2D. Kapinus ▼ 46'
- 30M. Bezuglyi
- 17I. Kurilo
- 29M. Zhychykov
- 28A. Gabelok
- 8Y. Martynyuk ▼ 73'
- 27D. Kravchenko ▼ 63'
- 11A. Remenyuk
- 21K. Bychek ▼ 78'
- 22V. Dmytrenko ▼ 46'
Dự bị 8
- 77A. Dudik ▲ 46'
- 23M. Shershen ▲ 46'
- 6B. Vachiberadze ▲ 63'
- 48Wendel ▲ 73'
- 19I. Zubkov ▲ 78'
- 13I. Potimkov
- 1D. Sydorenko
- 69Y. Potimkov
- 53D. Matsapura
- 77O. Danchenko
- 32M. Imerekov
- 44A. Batagov
- 2B. Butko
- 5V. Brazhko
- 70I. Kyryukhantsev ▼ 87'
- 20V. Churko ▼ 76'
- 10S. Buletsa ▼ 63'
- 31N. Rusyn ▼ 87'
- 17D. Nagnoynyi ▼ 63'
Dự bị 12
- 7D. Antyukh ▲ 63'
- 9D. Myshnov ▲ 63'
- 21M. Mykhaylenko ▲ 76'
- 6I. Gulko ▲ 87'
- 8M. Lunev ▲ 87'
- 74I. Snurnitsyn
- 30M. Turbaevskyi
- 91D. Alefirenko
- 14M. Khlan
- 38M. Smiyan
- 1O. Saputin
- 19A. Alibekov
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu39
23Ghi được84
42Thủng lưới44
0.77Bàn thắng mỗi trận2.15
12Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn27
11Hiệp hai37