Nyva Ternopil vs Prykarpattia
Tỷ số chung cuộc: Nyva Ternopil 1-1 Prykarpattia tại Persha Liga, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyva Ternopil thắng 3, hòa 3, Prykarpattia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 22
- Phong độ
- LWLDL Nyva Ternopil
- LWWWD Prykarpattia
- 21' 0-1 O. Zhmuyda
- 42' D. Rezepov 1-1
- HT1-1
- 70' ▲ Y. Bespalko ▼ M. Solovyov
- 70' ▲ R. Buryak ▼ O. Zhmuyda
- 73' ▲ V. Mykhayliv ▼ T. Galas
- 78' ▲ M. Trofymyuk ▼ V. Tsyutsyura
- 82' ▲ Y. Pach ▼ D. Rezepov
- 85' ▲ S. Demkiv ▼ P. Mykhalchuk
- 85' ▲ D. Golub ▼ Y. Radulsky
- 86' ▲ M. Pezhynskyi ▼ V. Napuda
- 86' ▲ B. Vyshynskyi ▼ M. Uhriniuk
- FT1-1
Đội hình
- 34I. Olkhovyi
- 4A. Demydenko
- 10I. Palamarchuk
- 14M. Bats
- 21O. Gerega
- 30T. Galas ▼ 73'
- 35A. Demyanchuk
- 44S. Davydov
- 45V. Napuda ▼ 86'
- 90M. Uhriniuk ▼ 86'
- 91D. Rezepov ▼ 82'
Dự bị 8
- 23V. Sharun
- 7M. Mudryi
- 17M. Pezhynskyi ▲ 86'
- 27V. Mykhayliv ▲ 73'
- 32B. Bidzinskyi
- 70A. Dudik
- 96Y. Pach ▲ 82'
- 99B. Vyshynskyi ▲ 86'
- 26A. Bobynets
- 3V. Frantsuz
- 30S. Shvets
- 27V. Chushenko
- 88M. Protsiv
- 21P. Mykhalchuk ▼ 85'
- 10M. Solovyov ▼ 70'
- 14V. Tsyutsyura ▼ 78'
- 7Y. Radulsky ▼ 85'
- 2O. Zhmuyda ▼ 70'
- 17M. Stadnik
Dự bị 11
- 24I. Pitsan
- 23S. Demkiv ▲ 85'
- 90R. Barchuk
- 99Y. Bespalko ▲ 70'
- 9R. Buryak ▲ 70'
- 34V. Genyk
- 8D. Golub ▲ 85'
- 19V. Kozenko
- 18M. Maksymets
- 22N. Prykhodko
- 11M. Trofymyuk ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 74 - 21 | +53 | 81 | |
| 2 | 30 | 44 - 20 | +24 | 65 | |
| 3 | 30 | 50 - 21 | +29 | 63 | |
| 4 | 30 | 36 - 28 | +8 | 53 | |
| 5 | 30 | 41 - 32 | +9 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 33 | 0 | 37 | |
| 7 | 30 | 31 - 35 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 29 - 37 | -8 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 32 | -1 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 38 | -1 | 36 | |
| 11 | 30 | 30 - 40 | -10 | 36 | |
| 12 | 30 | 24 - 34 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 30 - 36 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 23 - 36 | -13 | 30 | |
| 15 | 30 | 20 - 45 | -25 | 21 | |
| 16 | 30 | 16 - 61 | -45 | 19 |
Premier League Premier League (Promotion) Persha Liga (Relegation) Druha Liga
So sánh
32Trận đấu30
31Ghi được32
33Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai18