Prykarpattia vs Nyva Ternopil
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 1-0 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prykarpattia thắng 4, hòa 3, Nyva Ternopil thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 3
- Sân vận động
- Miskyi Tsentral'nyi Stadion Rukh, Ivano-Frankivs'k
- Trọng tài
- V. Malyar
- Phong độ
- LWWWD Prykarpattia
- LWLDL Nyva Ternopil
- HT0-0
- 54' I. Sondey 1-0
- 58' ▲ A. Malashchuk ▼ R. Dedukh
- 64' ▲ A. Doroshenko ▼ B. Kozak
- 64' ▲ I. Gatala ▼ R. Volokhatyi
- 64' ▲ M. Demchuk ▼ A. Zin
- 65' ▲ R. Kuzmin ▼ O. Savoshko
- 70' ▲ R. Slyva ▼ O. Dudarenko
- 80' ▲ V. Buchakchyiskyi ▼ V. Tsyutsyura
- 80' ▲ M. Solovyov ▼ R. Barchuk
- 84' ▲ M. Stadnik ▼ I. Sondey
- FT1-0
Đội hình
- I. Pitsan
- M. Pysko
- V. Frantsuz
- O. Matushevskyi
- I. Sondey ▼ 84'
- B. Orynchak
- V. Rudyuk
- O. Savoshko ▼ 65'
- R. Borisevych
- R. Barchuk ▼ 80'
- V. Tsyutsyura ▼ 80'
Dự bị 10
- R. Kuzmin ▲ 65'
- V. Buchakchyiskyi ▲ 80'
- M. Solovyov ▲ 80'
- M. Stadnik ▲ 84'
- O. Aksenov
- R. Dytko
- R. Gerych
- R. Serdyuk
- S. Demkiv
- V. Radulskyi
- M. Mekhaniv
- O. Dudarenko ▼ 70'
- V. Kirychuk
- O. Sokolov
- O. Khrustavka
- A. Zin ▼ 64'
- R. Dedukh ▼ 58'
- R. Volokhatyi ▼ 64'
- B. Kozak ▼ 64'
- A. Riznyk
- D. Sukhoruchko
Dự bị 9
- A. Malashchuk ▲ 58'
- A. Doroshenko ▲ 64'
- I. Gatala ▲ 64'
- M. Demchuk ▲ 64'
- R. Slyva ▲ 70'
- A. Bey
- D. Volskyi
- M. Protsiv
- V. Zhupanskyi
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 34 - 6 | +28 | 40 | |
| 2 | 14 | 19 - 8 | +11 | 29 | |
| 3 | 14 | 19 - 12 | +7 | 22 | |
| 4 | 14 | 17 - 16 | +1 | 20 | |
| 5 | 14 | 15 - 16 | -1 | 19 | |
| 5 | 14 | 12 - 16 | -4 | 18 | |
| 5 | 14 | 11 - 22 | -11 | 15 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 10 | |
| 6 | 14 | 12 - 17 | -5 | 15 | |
| 6 | 14 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 7 | 14 | 9 - 21 | -12 | 9 | |
| 7 | 14 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 7 | 14 | 15 - 22 | -7 | 14 | |
| 8 | 14 | 8 - 25 | -17 | 8 | |
| 8 | 14 | 11 - 31 | -20 | 7 | |
| 8 | 14 | 12 - 25 | -13 | 7 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
23Trận đấu22
26Ghi được23
27Thủng lưới20
1.13Bàn thắng mỗi trận1.05
7Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai14