Prykarpattia vs Nyva Ternopil
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 3-0 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 11 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prykarpattia thắng 4, hòa 3, Nyva Ternopil thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Miskyi Tsentralnyi Stadion Rukh, Ivano-Frankivsk
- Phong độ
- WWWDW Prykarpattia
- WLDLL Nyva Ternopil
- 1' V. Buchakchyiskyi 1-0
- 12' R. Barchuk
- 14' A. Khoma 2-0
- 29' R. Barchuk 3-0
- 32' D. Galadey
- 34' ▲ V. Sydun ▼ S. Davydov
- 34' ▲ B. Kozak ▼ A. Bei
- 34' A. Slotyuk
- 39' A. Kukharuk
- HT3-0
- 46' ▲ V. Napuda ▼ D. Haladei
- 62' ▲ M. Mykhailenko ▼ R. Posievkin
- 66' ▲ S. Romanov ▼ R. Barchuk
- 66' ▲ O. Kos ▼ V. Tsiutsiura
- 74' S. Shvets
- 76' ▲ Y. Bespalko ▼ M. Soloviov
- 76' ▲ P. Mykhalchuk ▼ V. Buchakchyiskyi
- 77' ▲ I. Hatala ▼ A. Kukharuk
- 90'+2 ▲ V. Babanin ▼ A. Khoma
- 90'+3 A. Doroshenko
- FT3-0
Đội hình
- A. Bobynets
- S. Shvets
- V. Frantsuz
- M. Soloviov ▼ 76'
- S. Demkiv
- Y. Radulskyi
- V. Buchakchyiskyi ▼ 76'
- M. Stadnik
- R. Barchuk ▼ 66'
- V. Tsiutsiura ▼ 66'
- A. Khoma ▼ 90'
Dự bị 12
- O. Kos ▲ 66'
- S. Romanov ▲ 66'
- P. Mykhalchuk ▲ 76'
- Y. Bespalko ▲ 76'
- V. Babanin ▲ 90'
- A. Siomka
- M. Titaievskyi
- P. Zamurenko
- V. Boldenkov
- V. Henyk
- V. Kucheruk
- V. Rudiuk
- V. Zhupanskyi
- A. Slotiuk
- A. Zin
- S. Davydov ▼ 34'
- Y. Kapustian
- A. Kukharuk ▼ 77'
- A. Doroshenko
- R. Posievkin ▼ 62'
- A. Bei ▼ 34'
- M. Mudryi
- D. Haladei ▼ 46'
Dự bị 11
- B. Kozak ▲ 34'
- V. Sydun ▲ 34'
- V. Napuda ▲ 46'
- M. Mykhailenko ▲ 62'
- I. Hatala ▲ 77'
- I. Olkhovyi
- M. Bats
- M. Demchuk
- M. Kytsun
- M. Vadovskyi
- Y. Kolomiiets
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
29Trận đấu29
42Ghi được39
30Thủng lưới37
1.45Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai17