Nyva Ternopil vs Prykarpattia
Tỷ số chung cuộc: Nyva Ternopil 2-1 Prykarpattia tại Persha Liga, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyva Ternopil thắng 3, hòa 3, Prykarpattia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- Ternopilskyi miskyi stadion im. Romana Shukhevycha, Ternopil
- Phong độ
- WLDLL Nyva Ternopil
- WWWDW Prykarpattia
- 13' A. Riznyk 1-0
- 20' D. Haladei11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Davydov ▼ B. Kozak
- 46' ▲ R. Barchuk ▼ S. Demkiv
- 46' ▲ V. Henyk ▼ P. Mykhalchuk
- 70' ▲ V. Mendruk ▼ D. Haladei
- 70' ▲ M. Stadnik ▼ D. Tytov
- 83' ▲ R. Posievkin ▼ A. Doroshenko
- 88' ▲ V. Napuda ▼ A. Riznyk
- 90'+1 2-1 R. Barchuk
- FT2-1
Đội hình
- I. Olkhovyi
- A. Zin
- M. Bats
- A. Kukharuk
- A. Doroshenko ▼ 83'
- B. Kozak ▼ 46'
- A. Bei
- M. Mudryi
- A. Riznyk ▼ 88'
- D. Haladei ▼ 70'
- V. Sydun
Dự bị 12
- S. Davydov ▲ 46'
- V. Mendruk ▲ 70'
- R. Posievkin ▲ 83'
- V. Napuda ▲ 88'
- B. Vyshynskyi
- M. Kytsun
- M. Mykhailenko
- M. Vadovskyi
- O. Hereha
- P. Ripak
- V. Tanchak
- V. Zhupanskyi
- V. Kucheruk
- V. Boldenkov
- S. Shvets
- V. Frantsuz
- V. Rudiuk
- M. Soloviov
- S. Demkiv ▼ 46'
- V. Buchakchyiskyi
- D. Tytov ▼ 70'
- P. Mykhalchuk ▼ 46'
- O. Kos
Dự bị 11
- R. Barchuk ▲ 46'
- V. Henyk ▲ 46'
- M. Stadnik ▲ 70'
- A. Bobynets
- A. Khoma
- A. Siomka
- P. Zamurenko
- S. Barasiuk
- S. Romanov
- V. Babanin
- Y. Bespalko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
29Trận đấu29
39Ghi được42
37Thủng lưới30
1.34Bàn thắng mỗi trận1.45
6Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai21