Nyva Ternopil vs Prykarpattia
Tỷ số chung cuộc: Nyva Ternopil 0-2 Prykarpattia tại Persha Liga, 27 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyva Ternopil thắng 3, hòa 3, Prykarpattia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Mis'kyj, Ternopil'
- Trọng tài
- O. Afanasiev
- Phong độ
- LWLDL Nyva Ternopil
- LWWWD Prykarpattia
- 21' O. Matushevskiy
- 45'+1 V. Tsyutsyura
- 45'+1 0-1 V. Tsyutsyura
- HT0-1
- 46' ▲ A. Malashchuk ▼ R. Dedukh
- 52' 0-2 R. Barchuk
- 53' R. Barchuk
- 55' M. Demchuk
- 58' ▲ I. Gatala ▼ M. Protsiv
- 58' ▲ S. Kyslenko ▼ R. Volokhatyi
- 67' ▲ R. Kuzmin ▼ R. Voloshynovych
- 72' ▲ R. Tolochko ▼ R. Barchuk
- 81' ▲ A. Khoma ▼ V. Tsyutsyura
- 83' M. Kvasny
- 86' ▲ A. Zin ▼ M. Demchuk
- 90' S. Vovchenko
- 90' ▲ V. Rudyuk ▼ I. Sondey
- FT0-2
Đội hình
- M. Mekhaniv
- T. Moroz
- O. Khrustavka
- M. Demchuk ▼ 86'
- V. Dvorovenko
- R. Dedukh ▼ 46'
- R. Volokhatyi ▼ 58'
- M. Protsiv ▼ 58'
- S. Vovchenko
- A. Riznyk
- K. Bychek
Dự bị 11
- A. Malashchuk ▲ 46'
- I. Gatala ▲ 58'
- S. Kyslenko ▲ 58'
- A. Zin ▲ 86'
- A. Skakun
- A. Vasko
- B. Kozak
- D. Volskyi
- M. Mameshev
- O. Kobelya
- V. Zhupanskyi
- I. Pitsan
- M. Pysko
- M. Kvasnyi
- O. Matushevskyi
- R. Voloshynovych ▼ 67'
- I. Sondey ▼ 90'
- O. Len
- R. Barchuk ▼ 72'
- V. Tsyutsyura ▼ 81'
- V. Semotyuk
- N. Vorobchak
Dự bị 12
- R. Kuzmin ▲ 67'
- R. Tolochko ▲ 72'
- A. Khoma ▲ 81'
- V. Rudyuk ▲ 90'
- A. Novak
- B. Mytsyk
- D. Mashchenko
- I. Pastukh
- M. Sikach
- R. Dytko
- V. Genyk
- V. Parkhuts
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 52 - 9 | +43 | 53 | |
| 2 | 20 | 38 - 17 | +21 | 42 | |
| 3 | 19 | 33 - 24 | +9 | 33 | |
| 4 | 19 | 24 - 16 | +8 | 33 | |
| 5 | 20 | 22 - 22 | 0 | 29 | |
| 6 | 20 | 15 - 17 | -2 | 29 | |
| 7 | 20 | 27 - 26 | +1 | 28 | |
| 8 | 20 | 19 - 18 | +1 | 26 | |
| 9 | 18 | 21 - 17 | +4 | 25 | |
| 10 | 19 | 17 - 20 | -3 | 25 | |
| 11 | 19 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 12 | 18 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 20 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 14 | 20 | 16 - 28 | -12 | 18 | |
| 15 | 20 | 16 - 40 | -24 | 16 | |
| 16 | 20 | 16 - 43 | -27 | 13 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
25Ghi được37
26Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai14