Prykarpattia vs Nyva Ternopil
Tỷ số chung cuộc: Prykarpattia 0-0 Nyva Ternopil tại Persha Liga, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Prykarpattia thắng 4, hòa 3, Nyva Ternopil thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Miskyi Tsentralnyi Stadion Rukh, Ivano-Frankivsk
- Phong độ
- WWWDW Prykarpattia
- WLDLL Nyva Ternopil
- 25' I. Gatala
- HT0-0
- 54' S. Davydov
- 66' ▲ A. Riznyk ▼ A. Bei
- 76' ▲ A. Malashchuk ▼ S. Davydov
- 78' M. Solovyov
- 79' ▲ V. Tanchak ▼ D. Haladei
- 81' ▲ V. Buchakchyiskyi ▼ A. Khoma
- 86' ▲ P. Mykhalchuk ▼ V. Henyk
- 86' ▲ V. Rudiuk ▼ S. Romanov
- 90'+3 P. Mykhalchuk
- FT0-0
Đội hình
- I. Pitsan
- S. Shvets
- V. Frantsuz
- D. Shynkarenko
- A. Siomka
- V. Henyk ▼ 86'
- S. Romanov ▼ 86'
- M. Soloviov
- R. Barchuk
- V. Tsiutsiura
- A. Khoma ▼ 81'
Dự bị 8
- V. Buchakchyiskyi ▲ 81'
- P. Mykhalchuk ▲ 86'
- V. Rudiuk ▲ 86'
- A. Bobynets
- D. Tytov
- H. Popchuk
- I. Dmytruk
- Y. Radulskyi
- M. Mekhaniv
- O. Sokolov
- O. Khrustavka
- A. Zin
- S. Davydov ▼ 76'
- R. Volokhatyi
- D. Borodenko
- A. Bei ▼ 66'
- M. Mudryi
- I. Hatala
- D. Haladei ▼ 79'
Dự bị 6
- A. Riznyk ▲ 66'
- A. Malashchuk ▲ 76'
- V. Tanchak ▲ 79'
- A. Khablo
- D. Makhinka
- V. Zhupanskyi
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
39Ghi được33
36Thủng lưới35
1.26Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai16