Nyva Ternopil vs Prykarpattia
Tỷ số chung cuộc: Nyva Ternopil 4-0 Prykarpattia tại Persha Liga, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyva Ternopil thắng 3, hòa 3, Prykarpattia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Mis'kyj, Ternopil'
- Trọng tài
- A. Mykhaylyuk
- Phong độ
- WLDLL Nyva Ternopil
- WWWDW Prykarpattia
- 26' M. Demchuk 1-0
- 27' A. Zin 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Bey ▼ B. Kozak
- 46' ▲ R. Barchuk ▼ O. Aksenov
- 46' ▲ V. Rudyuk ▼ V. Buchakchyiskyi
- 78' ▲ R. Borisevych ▼ M. Solovyov
- 78' ▲ R. Kuzmin ▼ V. Tsyutsyura
- 81' A. Bey 3-0
- 85' D. Sukhoruchko11m 4-0
- 86' ▲ B. Orynchak ▼ M. Stadnik
- 88' ▲ M. Protsiv ▼ D. Sukhoruchko
- 88' ▲ O. Tarasov ▼ O. Sokolov
- FT4-0
Đội hình
- M. Mekhaniv
- R. Slyva
- O. Sokolov ▼ 88'
- M. Demchuk
- A. Zin
- A. Doroshenko
- R. Dedukh
- R. Volokhatyi
- B. Kozak ▼ 46'
- A. Riznyk
- D. Sukhoruchko ▼ 88'
Dự bị 5
- A. Bey ▲ 46'
- M. Protsiv ▲ 88'
- O. Tarasov ▲ 88'
- D. Volskyi
- V. Zhupanskyi
- I. Pitsan
- M. Pysko
- O. Aksenov ▼ 46'
- V. Frantsuz
- M. Stadnik ▼ 86'
- I. Sondey
- M. Titaevskyi
- M. Solovyov ▼ 78'
- S. Demkiv
- V. Buchakchyiskyi ▼ 46'
- V. Tsyutsyura ▼ 78'
Dự bị 9
- R. Barchuk ▲ 46'
- V. Rudyuk ▲ 46'
- R. Borisevych ▲ 78'
- R. Kuzmin ▲ 78'
- B. Orynchak ▲ 86'
- O. Savoshko
- R. Dytko
- R. Gerych
- R. Serdyuk
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 34 - 6 | +28 | 40 | |
| 2 | 14 | 19 - 8 | +11 | 29 | |
| 3 | 14 | 19 - 12 | +7 | 22 | |
| 4 | 14 | 17 - 16 | +1 | 20 | |
| 5 | 14 | 15 - 16 | -1 | 19 | |
| 5 | 14 | 12 - 16 | -4 | 18 | |
| 5 | 14 | 11 - 22 | -11 | 15 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 10 | |
| 6 | 14 | 12 - 17 | -5 | 15 | |
| 6 | 14 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 7 | 14 | 9 - 21 | -12 | 9 | |
| 7 | 14 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 7 | 14 | 15 - 22 | -7 | 14 | |
| 8 | 14 | 8 - 25 | -17 | 8 | |
| 8 | 14 | 11 - 31 | -20 | 7 | |
| 8 | 14 | 12 - 25 | -13 | 7 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
22Trận đấu23
23Ghi được26
20Thủng lưới27
1.05Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn8
14Hiệp hai14