Bukovyna
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Epitsentr Dunayivtsi

Bukovyna vs Epitsentr Dunayivtsi

Tỷ số chung cuộc: Bukovyna 1-1 Epitsentr Dunayivtsi tại Persha Liga, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bukovyna thắng 0, hòa 4, Epitsentr Dunayivtsi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Bukovyna, Chernivtsi
Phong độ
WWDDD Bukovyna
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
  1. 17' M. Girnyi
  2. HT0-0
  3. 48' M. Girnyi
  4. 48' M. Girnyi
  5. 49' 0-1 D. Shynkarenkophản lưới
  6. 54' D. Shynkarenko
  7. 59' I. Bendera
  8. 61' A. Andreichuk R. Bodnia
  9. 61' D. Holub M. Rudavskyi
  10. 66' M. Poliuliakh A. Bejenari
  11. 66' V. Krystin S. Krystin
  12. 67' M. Bezuhlyi 1-1
  13. 71' D. Azizov Y. Morhovskyi
  14. 74' A. Liashenko I. Bendera
  15. 74' I. Demydenko V. Tanchyk
  16. 81' V. Krystin
  17. 90'+2 A. Kilievyi Y. Hlushchuk
  18. FT1-1

Đội hình

Bukovyna HLV: H. Churilov
  1. D. Kanevtsev
  2. M. Bezuhlyi
  3. Y. Morhovskyi ▼ 71'
  4. M. Lopyrionok
  5. M. Rudavskyi ▼ 61'
  6. D. Shynkarenko
  7. V. Koltsov
  8. Y. Hlushchuk ▼ 90'
  9. R. Bodnia ▼ 61'
  10. D. Honcharuk
  11. M. Hirnyi

Dự bị 11

  1. A. Andreichuk ▲ 61'
  2. D. Holub ▲ 61'
  3. D. Azizov ▲ 71'
  4. A. Kilievyi ▲ 90'
  5. A. Busko
  6. D. Pohorilyi
  7. I. Budniak
  8. I. Ponomarenko
  9. I. Tyshchenko
  10. V. Khameliuk
  11. Y. Dudnyk
Epitsentr Dunayivtsi HLV: S. Nahorniak
  1. O. Bilyk
  2. V. Tanchyk ▼ 74'
  3. O. Klymets
  4. V. Moroz
  5. S. Hryhorashchuk
  6. A. Bejenari ▼ 66'
  7. A. Lipovuz
  8. S. Krystin ▼ 66'
  9. M. Myroniuk
  10. I. Bendera ▼ 74'
  11. D. Kravchuk

Dự bị 9

  1. M. Poliuliakh ▲ 66'
  2. V. Krystin ▲ 66'
  3. A. Liashenko ▲ 74'
  4. I. Demydenko ▲ 74'
  5. A. Pavluchenko
  6. H. Bushniak
  7. M. Protsiv
  8. O. Zhmuida
  9. V. Ravlyk

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Epitsentr Dunayivtsi
22 39 - 15 +24 53
3
FC Kharkiv
22 29 - 20 +9 36
3
SK Poltava
16 24 - 14 +10 29
4
Kudrivka
22 25 - 18 +7 35
5
Ahrobiznes Volochysk
22 19 - 26 -7 33
5
Nyva Ternopil
14 13 - 17 -4 16
5
Viktoriya Mykolaivka
16 23 - 12 +11 23
6
Metal Kharkiv
22 29 - 21 +8 31
6
Minai
14 12 - 20 -8 16
6
Yarud Mariupol'
16 16 - 24 -8 18
7
Bukovyna
22 20 - 20 0 30
7
Metalurh Zaporizhya
16 15 - 22 -7 17
7
Prykarpattia
14 14 - 18 -4 13
8
Dinaz Vyshhorod
16 12 - 28 -16 13
8
Podillya Khmelnytskyi
14 9 - 19 -10 8
8
UCSA
22 33 - 35 -2 27
9
Kremin'
16 10 - 31 -21 9
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

31Trận đấu27
33Ghi được53
29Thủng lưới26
1.06Bàn thắng mỗi trận1.96
11Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu