Bukovyna vs Epitsentr Dunayivtsi
Tỷ số chung cuộc: Bukovyna 1-2 Epitsentr Dunayivtsi tại Persha Liga, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bukovyna thắng 0, hòa 4, Epitsentr Dunayivtsi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Bukovyna, Chernivtsi
- Trọng tài
- S. Lapko
- Phong độ
- LWWDD Bukovyna
- DWWDW Epitsentr Dunayivtsi
- 12' ▲ M. Girnyi ▼ R. Buryak
- 23' O. Zhmuyda
- 37' O. Zhumyga
- 45' V. Gakman
- HT0-0
- 46' ▲ V. Krystin ▼ T. Puchkovskyi
- 55' ▲ I. Chaykovskyi ▼ A. Shyshygin
- 55' ▲ I. Skrypnyk ▼ V. Faraseenko
- 63' ▲ Barbosa ▼ S. Sten
- 63' ▲ M. Myronyuk ▼ Y. Glushchuk
- 78' ▲ I. Palamarchuk ▼ D. Ryabyi
- 79' 0-1 V. Krystin
- 83' I. Skripnik
- 84' 0-2 O. Chepelyuk
- 88' ▲ A. Korolyanchuk ▼ O. Zhumyga
- 88' ▲ M. Lyashenko ▼ V. Stolyar
- 89' Claudinei
- 89' Yellow Card
- 90'+2 ▲ S. Krystin ▼ A. Bejenari
- 90'+3 I. Skrypnyk 1-2
- FT1-2
Đội hình
- B. Stepanenko
- S. Datsenko
- I. Pets
- A. Tsurupin
- A. Shyshygin ▼ 55'
- O. Zhumyga ▼ 88'
- D. Ryabyi ▼ 78'
- V. Stolyar ▼ 88'
- V. Faraseenko ▼ 55'
- V. Palagnyuk
- V. Gakman
Dự bị 10
- I. Chaykovskyi ▲ 55'
- I. Skrypnyk ▲ 55'
- I. Palamarchuk ▲ 78'
- A. Korolyanchuk ▲ 88'
- M. Lyashenko ▲ 88'
- A. Ornat
- A. Ryabyi
- A. Zadereyko
- O. Shvets
- V. Chebotarev
- S. Chernobay
- A. Bejenari ▼ 90'
- Y. Shevchenko
- O. Zhmuyda
- V. Moroz
- T. Puchkovskyi ▼ 46'
- Y. Glushchuk ▼ 63'
- O. Chepelyuk
- S. Sten ▼ 63'
- S. Grygorashchuk
- R. Buryak ▼ 12'
Dự bị 9
- M. Girnyi ▲ 12'
- V. Krystin ▲ 46'
- Barbosa ▲ 63'
- M. Myronyuk ▲ 63'
- S. Krystin ▲ 90'
- K. Kostenko
- O. Nychyporenko
- R. Morozov
- R. Zhmurko
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 34 - 6 | +28 | 40 | |
| 2 | 14 | 19 - 8 | +11 | 29 | |
| 3 | 14 | 19 - 12 | +7 | 22 | |
| 4 | 14 | 17 - 16 | +1 | 20 | |
| 5 | 14 | 15 - 16 | -1 | 19 | |
| 5 | 14 | 12 - 16 | -4 | 18 | |
| 5 | 14 | 11 - 22 | -11 | 15 | |
| 6 | 14 | 14 - 28 | -14 | 10 | |
| 6 | 14 | 12 - 17 | -5 | 15 | |
| 6 | 14 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 7 | 14 | 9 - 21 | -12 | 9 | |
| 7 | 14 | 10 - 17 | -7 | 8 | |
| 7 | 14 | 15 - 22 | -7 | 14 | |
| 8 | 14 | 8 - 25 | -17 | 8 | |
| 8 | 14 | 11 - 31 | -20 | 7 | |
| 8 | 14 | 12 - 25 | -13 | 7 |
Thăng hạng Play-off Relegation Round
So sánh
22Trận đấu22
21Ghi được24
30Thủng lưới22
0.95Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai16