Epitsentr Dunayivtsi
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bukovyna

Epitsentr Dunayivtsi vs Bukovyna

Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 2-0 Bukovyna tại Persha Liga, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 6, hòa 4, Bukovyna thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 5
Sân vận động
Stadion im. H.A. Tonkocheieva, Kamianets-Podilskyi
Phong độ
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
WWDDD Bukovyna
  1. 31' Y. Morgovskyi
  2. 42' D. Kravchuk 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Andreichuk M. Hirnyi
  5. 57' D. Kravchuk
  6. 62' S. Krystin M. Myroniuk
  7. 71' M. Poliuliakh M. Protsiv
  8. 71' V. Ravlyk Y. Zaporozhets
  9. 75' M. Polyulyakh
  10. 82' I. Tyshchenko V. Khameliuk
  11. 82' Y. Hlushchuk R. Bodnia
  12. 82' S. Krystin 2-0
  13. 87' V. Farasieienko D. Honcharuk
  14. FT2-0

Đội hình

Epitsentr Dunayivtsi HLV: S. Nahorniak
  1. O. Bilyk
  2. O. Klymets
  3. H. Savchuk
  4. V. Moroz
  5. S. Hryhorashchuk
  6. Y. Zaporozhets ▼ 71'
  7. A. Lipovuz
  8. M. Protsiv ▼ 71'
  9. M. Myroniuk ▼ 62'
  10. I. Bendera
  11. D. Kravchuk

Dự bị 7

  1. S. Krystin ▲ 62'
  2. M. Poliuliakh ▲ 71'
  3. V. Ravlyk ▲ 71'
  4. A. Bejenari
  5. A. Pavluchenko
  6. H. Bushniak
  7. V. Krystin
Bukovyna HLV: V. Kryventsov
  1. I. Ponomarenko
  2. M. Bezuhlyi
  3. Y. Morhovskyi
  4. D. Shynkarenko
  5. Y. Dudnyk
  6. V. Koltsov
  7. R. Bodnia ▼ 82'
  8. V. Khameliuk ▼ 82'
  9. D. Honcharuk ▼ 87'
  10. A. Kilievyi
  11. M. Hirnyi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Andreichuk ▲ 46'
  2. I. Tyshchenko ▲ 82'
  3. Y. Hlushchuk ▲ 82'
  4. V. Farasieienko ▲ 87'
  5. D. Pohorilyi
  6. I. Budniak
  7. I. Soldat
  8. M. Lopyrionok
  9. M. Rudavskyi

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Epitsentr Dunayivtsi
22 39 - 15 +24 53
3
FC Kharkiv
22 29 - 20 +9 36
3
SK Poltava
16 24 - 14 +10 29
4
Kudrivka
22 25 - 18 +7 35
5
Ahrobiznes Volochysk
22 19 - 26 -7 33
5
Nyva Ternopil
14 13 - 17 -4 16
5
Viktoriya Mykolaivka
16 23 - 12 +11 23
6
Metal Kharkiv
22 29 - 21 +8 31
6
Minai
14 12 - 20 -8 16
6
Yarud Mariupol'
16 16 - 24 -8 18
7
Bukovyna
22 20 - 20 0 30
7
Metalurh Zaporizhya
16 15 - 22 -7 17
7
Prykarpattia
14 14 - 18 -4 13
8
Dinaz Vyshhorod
16 12 - 28 -16 13
8
Podillya Khmelnytskyi
14 9 - 19 -10 8
8
UCSA
22 33 - 35 -2 27
9
Kremin'
16 10 - 31 -21 9
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

27Trận đấu31
53Ghi được33
26Thủng lưới29
1.96Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn9
30Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu