Epitsentr Dunayivtsi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bukovyna

Epitsentr Dunayivtsi vs Bukovyna

Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 1-0 Bukovyna tại Druha Liga, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 6, hòa 4, Bukovyna thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Kolos Dunaivtsi, Dunaivtsi
Trọng tài
Y. Pesotskiy
Phong độ
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
LWWDD Bukovyna
  1. 30' D. Ryabyi K. Durueke
  2. 31' R. Ivashko 1-0
  3. 36' D. Pochernin V. Klochan
  4. HT1-0
  5. 79' V. Stolyar V. Volynets
  6. 85' A. Ryabyi A. Ornat
  7. 86' A. Yakubov R. Ivashko
  8. 86' A. Kryvobedryi A. Bejenari
  9. 89' T. Plis Y. Nemtinov
  10. 90' S. Ratsa Barbosa
  11. FT1-0

Đội hình

Epitsentr Dunayivtsi HLV: O. Naduda
  1. S. Chernobay
  2. A. Bejenari ▼ 86'
  3. V. Senytsya
  4. V. Kravchenko
  5. O. Zhmuyda
  6. Y. Nemtinov ▼ 89'
  7. O. Kitsak
  8. M. Buy
  9. O. Nychyporenko
  10. R. Ivashko ▼ 86'
  11. Barbosa ▼ 90'

Dự bị 4

  1. A. Yakubov ▲ 86'
  2. A. Kryvobedryi ▲ 86'
  3. T. Plis ▲ 89'
  4. S. Ratsa ▲ 90'
Bukovyna HLV: Y. Kovalenko
  1. I. Ponomarenko
  2. O. Loginov
  3. R. Nykolyshyn
  4. B. Orlovskyi
  5. A. Ella
  6. A. Ornat ▼ 85'
  7. V. Klochan ▼ 36'
  8. V. Volynets ▼ 79'
  9. K. Durueke ▼ 30'
  10. V. Palagnyuk
  11. V. Gakman

Dự bị 4

  1. D. Ryabyi ▲ 30'
  2. D. Pochernin ▲ 36'
  3. V. Stolyar ▲ 79'
  4. A. Ryabyi ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu20
34Ghi được23
20Thủng lưới21
1.55Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu