Epitsentr Dunayivtsi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bukovyna

Epitsentr Dunayivtsi vs Bukovyna

Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 0-0 Bukovyna tại Persha Liga, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 6, hòa 4, Bukovyna thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Kolos Dunaivtsi, Dunaivtsi
Trọng tài
S. Lapko
Phong độ
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
WWDDD Bukovyna
  1. 29' D. Ryabyi
  2. 31' M. Hirnyi
  3. HT0-0
  4. 46' R. Buryak K. Kostenko
  5. 60' A. Bejenari M. Girnyi
  6. 60' S. Krystin Y. Shevchenko
  7. 60' Y. Glushchuk M. Myronyuk
  8. 63' O. Zhumyga
  9. 76' M. Komisar O. Zhumyga
  10. 81' V. Chebotaryov
  11. 83' A. Shyshygin I. Koshman
  12. 88' V. Moroz
  13. 90'+4 M. Pavlyuk V. Stolyar
  14. FT0-0

Đội hình

Epitsentr Dunayivtsi HLV: S. Nagornyak
  1. S. Chernobay
  2. Y. Shevchenko ▼ 60'
  3. V. Moroz
  4. O. Chepelyuk
  5. K. Kostenko ▼ 46'
  6. O. Nychyporenko
  7. V. Krystin
  8. M. Myronyuk ▼ 60'
  9. S. Sten
  10. S. Grygorashchuk
  11. M. Girnyi ▼ 60'

Dự bị 10

  1. R. Buryak ▲ 46'
  2. A. Bejenari ▲ 60'
  3. S. Krystin ▲ 60'
  4. Y. Glushchuk ▲ 60'
  5. A. Matus
  6. Barbosa
  7. R. Morozov
  8. R. Zhmurko
  9. T. Gorilyi
  10. T. Puchkovskyi
Bukovyna HLV: A. Melnychuk
  1. V. Chebotarev
  2. A. Novotryasov
  3. S. Datsenko
  4. I. Pets
  5. I. Palamarchuk
  6. I. Koshman ▼ 83'
  7. O. Zhumyga ▼ 76'
  8. D. Ryabyi
  9. V. Stolyar ▼ 90'
  10. V. Palagnyuk
  11. V. Gakman

Dự bị 9

  1. M. Komisar ▲ 76'
  2. A. Shyshygin ▲ 83'
  3. M. Pavlyuk ▲ 90'
  4. A. Korolyanchuk
  5. A. Ryabyi
  6. A. Zadereyko
  7. B. Stepanenko
  8. M. Lyashenko
  9. V. Faraseenko

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polessya
14 34 - 6 +28 40
2
Obolon'-Brovar
14 19 - 8 +11 29
3
FC LNZ Cherkasy
14 19 - 12 +7 22
4
Metalurh Zaporizhya
14 17 - 16 +1 20
5
Chernihiv
14 15 - 16 -1 19
5
Karpaty
14 12 - 16 -4 18
5
Prykarpattia
14 11 - 22 -11 15
6
Dinaz Vyshhorod
14 14 - 28 -14 10
6
Epitsentr Dunayivtsi
14 12 - 17 -5 15
6
SK Poltava
14 16 - 22 -6 16
7
Bukovyna
14 9 - 21 -12 9
7
Nyva Ternopil
14 10 - 17 -7 8
7
Skoruk Tomakivka
14 15 - 22 -7 14
8
Hirnyk-Sport
14 8 - 25 -17 8
8
Kremin'
14 11 - 31 -20 7
8
Yarud Mariupol'
14 12 - 25 -13 7
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

22Trận đấu22
24Ghi được21
22Thủng lưới30
1.09Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu