Epitsentr Dunayivtsi
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Bukovyna

Epitsentr Dunayivtsi vs Bukovyna

Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 2-2 Bukovyna tại Druha Liga, 18 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 6, hòa 4, Bukovyna thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 10
Trọng tài
M. Lypko
Phong độ
DWWDW Epitsentr Dunayivtsi
LWWDD Bukovyna
  1. 1' 0-1 V. Palagnyuk
  2. 18' 0-2 B. Orlovskyi11m
  3. HT0-2
  4. 46' V. Kuziv T. Plis
  5. 46' R. Kuziv A. Bejenari
  6. 46' D. Ryabyi A. Ryabyi
  7. 52' R. Ivashko 1-2
  8. 55' M. Borovets V. Stolyar
  9. 71' R. Ivashko 2-2
  10. 77' O. Mosiyuk V. Strashkevych
  11. 89' V. Sakhnyuk V. Palagnyuk
  12. 90' N. Protsyk S. Ratsa
  13. 90' Y. Kvasnytsia D. Ryabyi
  14. FT2-2

Đội hình

Epitsentr Dunayivtsi HLV: I. Badlo
  1. S. Chernobay
  2. A. Bejenari ▼ 46'
  3. T. Chervonetskiy
  4. V. Badlo
  5. T. Plis ▼ 46'
  6. M. Buy
  7. S. Ratsa ▼ 90'
  8. O. Nychyporenko
  9. A. Kryvobedryi
  10. R. Ivashko
  11. Barbosa

Dự bị 3

  1. V. Kuziv ▲ 46'
  2. R. Kuziv ▲ 46'
  3. N. Protsyk ▲ 90'
Bukovyna HLV: S. Makoviychuk
  1. I. Fiyalo
  2. E. Matveenko
  3. I. Nagornyi
  4. B. Orlovskyi
  5. V. Strashkevych ▼ 77'
  6. T. Syvka
  7. D. Kopytov
  8. D. Raulyuk
  9. A. Ryabyi ▼ 46'
  10. V. Stolyar ▼ 55'
  11. V. Palagnyuk ▼ 89'

Dự bị 5

  1. D. Ryabyi ▲ 46'
  2. M. Borovets ▲ 55'
  3. O. Mosiyuk ▲ 77'
  4. V. Sakhnyuk ▲ 89'
  5. Y. Kvasnytsia ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Podillya Khmelnytskyi
24 46 - 13 +33 57
2
Uzhhorod
24 50 - 23 +27 55
3
Dinaz Vyshhorod
24 52 - 19 +33 51
4
Epitsentr Dunayivtsi
24 36 - 15 +21 48
5
Karpaty Halych
24 42 - 25 +17 46
6
Nyva Vinnytsya
24 38 - 38 0 33
7
Bukovyna
24 27 - 31 -4 32
8
Chayka
24 26 - 32 -6 25
9
Obolon'-Brovar II
24 21 - 39 -18 24
10
Chernihiv
24 19 - 33 -14 21
11
Rubikon
24 17 - 44 -27 17
12
Volyn Lutsk II
24 16 - 43 -27 13
13
Karpaty
24 20 - 55 -35 13
14
Kalush
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu25
44Ghi được27
17Thủng lưới33
1.63Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu