Bukovyna
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Karpaty

Bukovyna vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Bukovyna 0-1 Karpaty tại Persha Liga, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bukovyna thắng 4, hòa 0, Karpaty thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Bukovyna, Chernivtsi
Phong độ
DLWWD Bukovyna
WWWDL Karpaty
  1. 9' D. Ryabyi
  2. 13' O. Glagola
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Demchenko V. Klymenko
  5. 46' Igor Neves Cristhyan
  6. 56' I. Chaykovsky
  7. 58' O. Mizyuk
  8. 62' 0-1 Y. Pidlepenets
  9. 63' V. Ravlyk Y. Kostenko
  10. 64' B. Dukhota O. Hlahola
  11. 81' D. Skotarenko A. Riabyi
  12. 81' I. Palamarchuk V. Farasieienko
  13. 87' V. Baboglo
  14. 90'+2 Y. Romaniuk Y. Pidlepenets
  15. FT0-1

Đội hình

Bukovyna HLV: A. Melnychuk
  1. I. Ponomarenko
  2. A. Novotriasov
  3. A. Danyliuk
  4. I. Pets
  5. I. Chaikovskyi
  6. O. Hlahola ▼ 64'
  7. A. Tsurupin
  8. D. Riabyi
  9. A. Riabyi ▼ 81'
  10. V. Farasieienko ▼ 81'
  11. V. Palahniuk

Dự bị 12

  1. B. Dukhota ▲ 64'
  2. D. Skotarenko ▲ 81'
  3. I. Palamarchuk ▲ 81'
  4. D. Chervinskyi
  5. D. Prokopchuk
  6. D. Vlasenko
  7. E. Manuila
  8. H. Mytryk
  9. K. Pasichnik
  10. O. Shtyfanovych
  11. R. Bodnia
  12. V. Zakorskyi
Karpaty HLV: M. Markevych
  1. A. Kozhukhar
  2. P. Polehenko
  3. T. Sukhar
  4. V. Baboglo
  5. O. Myziuk
  6. A. Chachua
  7. V. Klymenko ▼ 46'
  8. Cristhyan ▼ 46'
  9. Y. Pidlepenets ▼ 90'
  10. A. Riabov
  11. Y. Kostenko ▼ 63'

Dự bị 11

  1. Y. Demchenko ▲ 46'
  2. Igor Neves ▲ 46'
  3. V. Ravlyk ▲ 63'
  4. Y. Romaniuk ▲ 90'
  5. A. Shakh
  6. B. Vekliak
  7. Y. Kartushov
  8. Eduardo
  9. M. Chekh
  10. O. Iliushchenkov
  11. T. Sakiv

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inhulets
18 41 - 13 +28 42
2
Karpaty
28 49 - 20 +29 65
3
Livyi Bereh
28 59 - 21 +38 54
4
Epitsentr Dunayivtsi
28 39 - 33 +6 44
5
Prykarpattia
28 35 - 30 +5 40
6
Bukovyna
18 16 - 23 -7 21
6
Nyva Buzova
28 32 - 34 -2 40
7
Metalurh Zaporizhya
28 27 - 48 -21 28
7
Podillya Khmelnytskyi
18 18 - 17 +1 20
7
Viktoriya Mykolaivka
28 23 - 27 -4 39
8
Ahrobiznes Volochysk
28 27 - 29 -2 38
8
Kremin'
18 14 - 40 -26 14
8
Nyva Ternopil
18 15 - 19 -4 20
9
Chernihiv
28 34 - 66 -32 23
9
Metal Kharkiv
18 13 - 27 -14 14
9
Yarud Mariupol'
28 29 - 26 +3 37
10
Dinaz Vyshhorod
18 15 - 28 -13 13
10
Hirnyk-Sport
28 24 - 49 -25 23
10
Khust City
18 15 - 37 -22 11
10
SK Poltava
28 49 - 45 +4 37
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu33
38Ghi được59
30Thủng lưới23
1.31Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu