Bukovyna
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Karpaty

Bukovyna vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Bukovyna 1-2 Karpaty tại Druha Liga, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bukovyna thắng 4, hòa 0, Karpaty thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Druha Liga · Group A · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Bukovyna, Chernivtsi
Trọng tài
V. Malyar
Phong độ
DLWWD Bukovyna
WWDLW Karpaty
  1. 36' 0-1 V. Pryymak
  2. 39' R. Nykolyshyn A. Dmytriev
  3. HT0-1
  4. 58' I. Lobay O. Matkobozhyk
  5. 70' A. Ornat V. Lukyanchenko
  6. 76' I. Povalii O. Dudarenko
  7. 77' 0-2 A. Chachua
  8. 78' E. Manuila R. Nykolyshyn
  9. 78' I. Bogach A. Chachua
  10. 85' V. Klochan V. Stolyar
  11. 85' O. Ermachenko M. Gumenyuk
  12. 88' A. Ornat 1-2
  13. 90' A. Titunin O. Ermachenko
  14. FT1-2

Đội hình

Bukovyna HLV: Y. Kovalenko
  1. I. Ponomarenko
  2. O. Loginov
  3. A. Dmytriev ▼ 39'
  4. B. Orlovskyi
  5. A. Ella
  6. V. Stolyar ▼ 85'
  7. V. Lukyanchenko ▼ 70'
  8. K. Durueke
  9. V. Palagnyuk
  10. V. Gakman
  11. F. Salback

Dự bị 4

  1. R. Nykolyshyn ▲ 39'
  2. A. Ornat ▲ 70'
  3. E. Manuila ▲ 78'
  4. V. Klochan ▲ 85'
Karpaty HLV: A. Tlumak
  1. I. Siletskyi
  2. S. Siminin
  3. V. Boldenkov
  4. O. Matkobozhyk ▼ 58'
  5. V. Pryymak
  6. O. Dudarenko ▼ 76'
  7. A. Tkachuk
  8. D. Kozhanov
  9. A. Chachua ▼ 78'
  10. D. Galenkov
  11. M. Gumenyuk ▼ 85'

Dự bị 5

  1. I. Lobay ▲ 58'
  2. I. Povalii ▲ 76'
  3. I. Bogach ▲ 78'
  4. O. Ermachenko ▲ 85'
  5. A. Titunin ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karpaty
18 46 - 7 +39 48
2
Livyi Bereh
19 47 - 14 +33 46
3
FC LNZ Cherkasy
17 36 - 9 +27 41
4
Dinaz Vyshhorod
19 33 - 18 +15 40
5
Epitsentr Dunayivtsi
19 30 - 19 +11 37
6
Munkács
19 25 - 24 +1 29
7
Karpaty Halych
18 23 - 23 0 25
8
Nyva Vinnytsya
17 29 - 20 +9 25
9
Bukovyna
18 20 - 20 0 23
10
Chernihiv
18 17 - 24 -7 20
11
MSK Dnipro Cherkasy
18 24 - 32 -8 17
12
Chayka
19 16 - 40 -24 15
13
Rubikon
19 15 - 38 -23 14
14
AFSK Kyiv
19 8 - 38 -30 8
15
Lyubomyr Stavyshche
19 8 - 51 -43 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu23
23Ghi được53
21Thủng lưới14
1.15Bàn thắng mỗi trận2.3
9Giữ sạch lưới14
7Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu