Bukovyna
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Karpaty

Bukovyna vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Bukovyna 1-0 Karpaty tại Cup, 18 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bukovyna thắng 2, hòa 0, Karpaty thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Round of 32
Phong độ
DLWWD Bukovyna
WWWDL Karpaty
  1. 17' O. Kozhushko 1-0
  2. 34' V. Dakhnovskyi
  3. 39' V. Baboglo
  4. HT1-0
  5. 52' V. Paulo Y. Karabin
  6. 58' V. Grusha R. Plaksa
  7. 58' I. Tyshchenko O. Kozhushko
  8. 59' V. Klymenko
  9. 72' Fabiano Y. Kostenko
  10. 72' A. Chachua P. Tanda
  11. 77' D. Shynkarenko Y. Pidlepenets
  12. 77' A. Kilyevyi V. Dakhnovskyi
  13. FT1-0

Đội hình

Bukovyna HLV: Grygoriy Churilov
  1. 94G. Penkov
  2. 95P. Stasyuk
  3. 24A. Busko
  4. 3M. Bezuglyy
  5. 4T. Sakiv
  6. 12Y. Pidlepenets▼ 77'
  7. 44V. Vitenchuk
  8. 22R. Plaksa▼ 58'
  9. 10B. Boychuk
  10. 8V. Dakhnovskyi▼ 77'
  11. 7O. Kozhushko▼ 58'

Dự bị 12

  1. 30D. Kanevtsev
  2. 14D. Shynkarenko▲ 77'
  3. 17A. Andreychuk
  4. 19A. Kilyevyi▲ 77'
  5. 20V. Koltsov
  6. 21M. Girnyi
  7. 25V. Grusha▲ 58'
  8. 27I. Tyshchenko▲ 58'
  9. A. Dashkovets
  10. 74Y. Morgovskyi
  11. 77Y. Glushchuk
  12. D. Skochelyas
Karpaty HLV: Fran Fernandez
  1. 1N. Domchak
  2. 3V. Adamyuk
  3. 4V. Baboglo
  4. 47Jean Pedroso
  5. 11D. Miroshnichenko
  6. 21P. Tanda▼ 72'
  7. 19Y. Karabin▼ 52'
  8. 17O. Fedor
  9. 18V. Klymenko
  10. 95I. Krasnopir
  11. 26Y. Kostenko▼ 72'

Dự bị 12

  1. 30A. Klishchuk
  2. 80R. Mysak
  3. 2M. Kyrychok
  4. 33A. Shakh
  5. 7V. Paulo▲ 52'
  6. 9Fabiano▲ 72'
  7. 8A. Chachua▲ 72'
  8. 10I. Neves
  9. 23P. Alvarez
  10. 28P. Polehenko
  11. 25D. Palacios
  12. 37Bruninho

Thống kê

01
20

So sánh

38Trận đấu38
82Ghi được63
27Thủng lưới45
2.16Bàn thắng mỗi trận1.66
19Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu