Karpaty
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Bukovyna

Karpaty vs Bukovyna

Tỷ số chung cuộc: Karpaty 4-0 Bukovyna tại Persha Liga, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 6, hòa 0, Bukovyna thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Ukrajina, L'viv
Trọng tài
O. Kogut
Phong độ
WWWDL Karpaty
DLWWD Bukovyna
  1. 4' R. Taranukha 1-0
  2. 27' S. Datsenko
  3. 29' A. Chachua 2-0
  4. 43' D. Makhnev
  5. HT2-0
  6. 46' V. Stolyar S. Datsenko
  7. 54' O. Zhumyga
  8. 56' D. Kozhanov 3-0
  9. 61' M. Kogut R. Taranukha
  10. 61' O. Len I. Kogut
  11. 62' I. Skrypnyk I. Chaykovskyi
  12. 65' A. Ornat I. Palamarchuk
  13. 70' A. Tkachuk V. Pryymak
  14. 70' O. Klymets D. Kozhanov
  15. 78' V. Palagnyuk
  16. 79' M. Lyashenko A. Tsurupin
  17. 79' V. Faraseenko O. Zhumyga
  18. 86' A. Lomnytskyi D. Makhnev
  19. 90' A. Danylyuk
  20. 90'+3 V. Stolyar
  21. 90'+2 V. Gakmanphản lưới 4-0
  22. FT4-0

Đội hình

Karpaty HLV: A. Tlumak
  1. R. Lyopka
  2. I. Duts
  3. V. Boldenkov
  4. D. Makhnev ▼ 86'
  5. V. Pryymak ▼ 70'
  6. D. Kozhanov ▼ 70'
  7. A. Chachua
  8. I. Kogut ▼ 61'
  9. A. Ryabov
  10. R. Taranukha ▼ 61'
  11. D. Galenkov

Dự bị 8

  1. M. Kogut ▲ 61'
  2. O. Len ▲ 61'
  3. A. Tkachuk ▲ 70'
  4. O. Klymets ▲ 70'
  5. A. Lomnytskyi ▲ 86'
  6. D. Fastov
  7. Y. Repeta
  8. Y. Tlumak
Bukovyna HLV: A. Melnychuk
  1. A. Zadereyko
  2. S. Datsenko ▼ 46'
  3. K. Prokopchuk
  4. A. Danylyuk
  5. I. Pets
  6. I. Palamarchuk ▼ 65'
  7. I. Chaykovskyi ▼ 62'
  8. A. Tsurupin ▼ 79'
  9. O. Zhumyga ▼ 79'
  10. V. Palagnyuk
  11. V. Gakman

Dự bị 7

  1. V. Stolyar ▲ 46'
  2. I. Skrypnyk ▲ 62'
  3. A. Ornat ▲ 65'
  4. M. Lyashenko ▲ 79'
  5. V. Faraseenko ▲ 79'
  6. A. Shyshygin
  7. B. Stepanenko

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polessya
14 34 - 6 +28 40
2
Obolon'-Brovar
14 19 - 8 +11 29
3
FC LNZ Cherkasy
14 19 - 12 +7 22
4
Metalurh Zaporizhya
14 17 - 16 +1 20
5
Chernihiv
14 15 - 16 -1 19
5
Karpaty
14 12 - 16 -4 18
5
Prykarpattia
14 11 - 22 -11 15
6
Dinaz Vyshhorod
14 14 - 28 -14 10
6
Epitsentr Dunayivtsi
14 12 - 17 -5 15
6
SK Poltava
14 16 - 22 -6 16
7
Bukovyna
14 9 - 21 -12 9
7
Nyva Ternopil
14 10 - 17 -7 8
7
Skoruk Tomakivka
14 15 - 22 -7 14
8
Hirnyk-Sport
14 8 - 25 -17 8
8
Kremin'
14 11 - 31 -20 7
8
Yarud Mariupol'
14 12 - 25 -13 7
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

24Trận đấu22
32Ghi được21
23Thủng lưới30
1.33Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu