Karpaty vs Bukovyna
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 3-0 Bukovyna tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 3, hòa 0, Bukovyna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
- Phong độ
- WWWDL Karpaty
- DLWWD Bukovyna
- 5' Fellipe Vieira · Moha Moukhliss 1-0
- 8' N. Rusyn · Fellipe Vieira 2-0
- HT2-0
- 49' V. Vitenchuk
- 57' ▲ M. Voytikhovskiy ▼ O. Kozhushko
- 59' A. Busko
- 59' ▲ R. Vantukh ▼ Fellipe Vieira
- 59' ▲ B. Iglesias Lois ▼ N. Rusyn
- 64' Y. Kostenko · R. Vantukh 3-0
- 75' ▲ V. Dakhnovskyi ▼ O. Ilyin
- 75' ▲ Y. Pidlepenets ▼ E. Odinaka
- 77' ▲ Jean Pedroso ▼ Moha Moukhliss
- 77' ▲ D. Miroshnichenko ▼ X. Alkain
- 81' ▲ F. Babak ▼ V. Tankovskiy
- 84' ▲ Y. Karabin ▼ Y. Kostenko
- 90'+1 I. Calero
- FT3-0
Đội hình
- 1D. Marchenko
- 14I. Calero
- 4V. Baboglo
- 55T. Stetskov
- 73R. Lyakh
- 10Moha Moukhliss ▼ 77'
- 70X. Alkain ▼ 77'
- 8A. Chachua
- 7Fellipe Vieira ▼ 59'
- 31N. Rusyn ▼ 59'
- 26Y. Kostenko ▼ 84'
Dự bị 11
- 80R. Mysak
- 36A. Zhylkin
- 5A. Buleza
- 47Jean Pedroso ▲ 77'
- 11D. Miroshnichenko ▲ 77'
- 17R. Vantukh ▲ 59'
- 21B. Iglesias Lois ▲ 59'
- 19Y. Karabin ▲ 84'
- 56V. Reznik
- 20M. Sapuga
- 28O. Dyedov
- 94G. Penkov
- 22I. Putrya
- 24A. Busko
- 3M. Bezuglyy
- 95P. Stasyuk
- 44V. Vitenchuk
- 18E. Odinaka ▼ 75'
- 25V. Grusha
- 6V. Tankovskiy ▼ 81'
- 97O. Ilyin ▼ 75'
- 7O. Kozhushko ▼ 57'
Dự bị 10
- 30D. Kanevtsev
- 1A. Matsyuk
- 79R. Hazazian
- 5V. Pryimak
- 69E. Romanets
- 78M. Yakhontov
- 17F. Babak ▲ 81'
- 11V. Dakhnovskyi ▲ 75'
- 12Y. Pidlepenets ▲ 75'
- 13M. Voytikhovskiy ▲ 57'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 3 | 5 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 8 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 10 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 11 | 5 | 2 - 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 14 | 5 | 0 - 8 | -8 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
11Trận đấu11
24Ghi được14
6Thủng lưới8
2.18Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai7