Bukovyna
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Karpaty

Bukovyna vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Bukovyna 1-2 Karpaty tại Persha Liga, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bukovyna thắng 4, hòa 0, Karpaty thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Bukovyna, Chernivtsi
Trọng tài
M. Lypko
Phong độ
DLWWD Bukovyna
WWWDL Karpaty
  1. 12' O. Zhumyga
  2. 16' I. Palamarchuk
  3. HT0-0
  4. 46' I. Skrypnyk O. Zhumyga
  5. 46' I. Kogut O. Klymets
  6. 49' R. Taranukha
  7. 51' A. Tkachuk
  8. 52' V. Palagnyuk11m 1-0
  9. 61' A. Ryabov
  10. 62' D. Kozhanov M. Kogut
  11. 62' D. Makhnev A. Tkachuk
  12. 71' V. Chebotaryov
  13. 73' V. Faraseenko V. Stolyar
  14. 76' A. Shakh A. Chachua
  15. 80' D. Kozhanov
  16. 81' 1-1 I. Duts
  17. 83' I. Skrypnyk
  18. 85' 1-2 A. Shakh
  19. 87' A. Ryabyi V. Faraseenko
  20. 90'+3 A. Korolyanchuk
  21. 90'+1 A. Korolyanchuk I. Palamarchuk
  22. FT1-2

Đội hình

Bukovyna HLV: A. Melnychuk
  1. V. Chebotarev
  2. A. Novotryasov
  3. K. Prokopchuk
  4. I. Pets
  5. I. Palamarchuk ▼ 90'
  6. A. Tsurupin
  7. O. Zhumyga ▼ 46'
  8. D. Ryabyi
  9. V. Stolyar ▼ 73'
  10. V. Palagnyuk
  11. V. Gakman

Dự bị 11

  1. I. Skrypnyk ▲ 46'
  2. V. Faraseenko ▲ 73'
  3. A. Ryabyi ▲ 87'
  4. A. Korolyanchuk ▲ 90'
  5. A. Shyshygin
  6. A. Zadereyko
  7. B. Stepanenko
  8. I. Koshman
  9. M. Komisar
  10. M. Pavlyuk
  11. S. Datsenko
Karpaty HLV: A. Tlumak
  1. R. Lyopka
  2. I. Duts
  3. V. Pryymak
  4. O. Klymets ▼ 46'
  5. A. Tkachuk ▼ 62'
  6. A. Chachua ▼ 76'
  7. M. Kogut ▼ 62'
  8. A. Ryabov
  9. O. Len
  10. R. Taranukha
  11. D. Galenkov

Dự bị 6

  1. I. Kogut ▲ 46'
  2. D. Kozhanov ▲ 62'
  3. D. Makhnev ▲ 62'
  4. A. Shakh ▲ 76'
  5. D. Fastov
  6. Y. Repeta

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polessya
14 34 - 6 +28 40
2
Obolon'-Brovar
14 19 - 8 +11 29
3
FC LNZ Cherkasy
14 19 - 12 +7 22
4
Metalurh Zaporizhya
14 17 - 16 +1 20
5
Chernihiv
14 15 - 16 -1 19
5
Karpaty
14 12 - 16 -4 18
5
Prykarpattia
14 11 - 22 -11 15
6
Dinaz Vyshhorod
14 14 - 28 -14 10
6
Epitsentr Dunayivtsi
14 12 - 17 -5 15
6
SK Poltava
14 16 - 22 -6 16
7
Bukovyna
14 9 - 21 -12 9
7
Nyva Ternopil
14 10 - 17 -7 8
7
Skoruk Tomakivka
14 15 - 22 -7 14
8
Hirnyk-Sport
14 8 - 25 -17 8
8
Kremin'
14 11 - 31 -20 7
8
Yarud Mariupol'
14 12 - 25 -13 7
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

22Trận đấu24
21Ghi được32
30Thủng lưới23
0.95Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu