Karpaty vs Bukovyna
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 2-1 Bukovyna tại Persha Liga, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 6, hòa 0, Bukovyna thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Ukrajina, L'viv
- Phong độ
- WWWDL Karpaty
- DLWWD Bukovyna
- 19' A. Riabov 1-0
- 29' I. Chaykovsky
- 35' 1-1 V. Palahniuk
- HT1-1
- 46' ▲ T. Sakiv ▼ Y. Kostenko
- 49' A. Ryabyi
- 52' I. Palamarchuk
- 55' K. Pasechnik
- 56' ▲ E. Manuila ▼ I. Chaikovskyi
- 57' ▲ Y. Kartushov ▼ T. Sukhar
- 68' Igor Neves 2-1
- 70' I. Neves
- 72' T. Sakiv
- 75' I. Pets
- 78' ▲ V. Sydun ▼ Igor Neves
- 78' ▲ V. Farasieienko ▼ I. Palamarchuk
- 89' A. Danylyuk
- FT2-1
Đội hình
- A. Kozhukhar
- P. Polehenko
- T. Sukhar ▼ 57'
- B. Porokh
- B. Vekliak
- A. Chachua
- V. Klymenko
- Y. Pidlepenets
- A. Riabov
- Y. Kostenko ▼ 46'
- Igor Neves ▼ 78'
Dự bị 9
- T. Sakiv ▲ 46'
- Y. Kartushov ▲ 57'
- V. Sydun ▲ 78'
- D. Halenkov
- Eduardo
- O. Iliushchenkov
- O. Myziuk
- V. Haiduchok
- Y. Romaniuk
- I. Ponomarenko
- A. Novotriasov
- K. Pasichnik
- A. Danyliuk
- I. Pets
- I. Palamarchuk ▼ 78'
- I. Chaikovskyi ▼ 56'
- O. Hlahola
- A. Tsurupin
- A. Riabyi
- V. Palahniuk
Dự bị 10
- E. Manuila ▲ 56'
- V. Farasieienko ▲ 78'
- B. Stepanenko
- D. Chervinskyi
- D. Prokopchuk
- D. Riabyi
- O. Chebanenko
- O. Shtyfanovych
- R. Bodnia
- V. Zakorskyi
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 41 - 13 | +28 | 42 | |
| 2 | 28 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 3 | 28 | 59 - 21 | +38 | 54 | |
| 4 | 28 | 39 - 33 | +6 | 44 | |
| 5 | 28 | 35 - 30 | +5 | 40 | |
| 6 | 18 | 16 - 23 | -7 | 21 | |
| 6 | 28 | 32 - 34 | -2 | 40 | |
| 7 | 28 | 27 - 48 | -21 | 28 | |
| 7 | 18 | 18 - 17 | +1 | 20 | |
| 7 | 28 | 23 - 27 | -4 | 39 | |
| 8 | 28 | 27 - 29 | -2 | 38 | |
| 8 | 18 | 14 - 40 | -26 | 14 | |
| 8 | 18 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 9 | 28 | 34 - 66 | -32 | 23 | |
| 9 | 18 | 13 - 27 | -14 | 14 | |
| 9 | 28 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 10 | 18 | 15 - 28 | -13 | 13 | |
| 10 | 28 | 24 - 49 | -25 | 23 | |
| 10 | 18 | 15 - 37 | -22 | 11 | |
| 10 | 28 | 49 - 45 | +4 | 37 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Relegation Round Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu29
59Ghi được38
23Thủng lưới30
1.79Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai26