Gaziantep F.K.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alanyaspor

Gaziantep F.K. vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 1-1 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 1, hòa 3, Alanyaspor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Sân vận động
Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
Phong độ
DWLWD Gaziantep F.K.
DWLWD Alanyaspor
  1. 20' 0-1 Ruan
  2. HT0-1
  3. 53' Juninho Bacuna
  4. 58' Fidan Aliti
  5. 61' D. Sorescu · J. Bacuna 1-1
  6. 69' Gaius Makouta
  7. 69' E. Keskin Hwang Ui-Jo
  8. 70' V. Gidado J. Bacuna
  9. 70' S. Dursun T. Stewart
  10. 70' H. Dervisoglu K. Kozlowski
  11. 78' A. Kizildag U. Meleke
  12. 78' I. Celik G. Makouta
  13. 78' O. Ben Ali A. Usluoglu
  14. 84' Serdar Dursun
  15. 86' S. Destici D. Sorescu
  16. 88' Enes Keskin
  17. 88' Y. Ozdemir Ruan
  18. 88' B. A. Gezek Maestro
  19. 90'+2 Gidado Victor Ntino-Emo
  20. FT1-1

Đội hình

Gaziantep F.K. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mirel Radoi
  1. 25K. Tobiasz 6.9
  2. 2L. Perez 7.0
  3. 14M. Abena 6.7
  4. 6U. Meleke ▼ 78' 7.0
  5. 18D. Sorescu ▼ 86' 7.9
  6. 7J. Bacuna ▼ 70' 7.2
  7. 44A. Maxim 7.2
  8. 96F. Stefan 6.7
  9. 10K. Kozlowski ▼ 70' 7.5
  10. 3D. Camara 7.3
  11. 9T. Stewart ▼ 70' 7.0

Dự bị 10

  1. 81C. Aslan
  2. 23K. Calhanoglu
  3. 77S. Destici ▲ 86' 6.6
  4. 4A. Kizildag ▲ 78' 6.9
  5. 11M. Cihan
  6. 8V. Gidado ▲ 70' 6.9
  7. 19S. Dursun ▲ 70' 6.5
  8. 28H. Dervisoglu ▲ 70' 6.5
  9. 97F. Bavuk
  10. 46A. O. Kalin
Alanyaspor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Joao Pereira
  1. 48Paulo Victor 8.0
  2. 3N. Lima 6.3
  3. 5F. Aliti 6.2
  4. 50U. Akdag 7.2
  5. 94F. Hadergjonaj 7.2
  6. 42G. Makouta ▼ 78' 6.9
  7. 58Maestro ▼ 88' 6.2
  8. 11Ruan ▼ 88' 6.6
  9. 16Hwang Ui-Jo ▼ 69' 6.5
  10. 17A. Usluoglu ▼ 78' 6.3
  11. 7I. Kaya 7.2

Dự bị 10

  1. 23M. Bayram
  2. 8E. Keskin ▲ 69' 6.2
  3. 4B. Ozyurt
  4. 20F. Aksoy
  5. 93E. Karatas
  6. 26I. Celik ▲ 78' 6.6
  7. 88Y. Ozdemir ▲ 88'
  8. 55B. A. Gezek ▲ 88'
  9. 9O. Ben Ali ▲ 78' 6.2
  10. 32Arouna Soro

Thống kê

030
430
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm11
5Trúng đích2
6Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
0Phạt góc4
3Việt vị4
14Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
0.99Bàn thắng ngăn chặn0.99
541Chuyền bóng332
464Chuyền chính xác262
86%Chính xác chuyền79%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
5 13 - 6 +7 13
2
Beşiktaş J.K.
5 12 - 4 +8 12
3
Amed
5 12 - 5 +7 10
4
Kasımpaşa S.K.
5 7 - 5 +2 9
5
Rizespor
5 5 - 4 +1 9
6
Kocaelispor
5 5 - 4 +1 9
7
Gaziantep F.K.
5 7 - 5 +2 8
8
Alanyaspor
5 6 - 5 +1 8
9
Trabzonspor
5 9 - 5 +4 7
10
Çorum FK
5 12 - 10 +2 7
11
Fenerbahçe S.K.
5 8 - 6 +2 7
12
Gençlerbirliği S.K.
5 5 - 9 -4 7
13
Samsunspor
5 6 - 11 -5 4
14
İstanbul Başakşehir F.K.
5 6 - 11 -5 4
15
Erzurumspor FK
5 2 - 11 -9 4
16
Konyaspor
5 4 - 8 -4 3
17
Eyüpspor
5 2 - 8 -6 3
18
Göztepe
5 9 - 13 -4 2
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

8Trận đấu6
13Ghi được8
7Thủng lưới7
1.63Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu