Gaziantep F.K.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Alanyaspor

Gaziantep F.K. vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 0-3 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 1, hòa 3, Alanyaspor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
Sân vận động
Kalyon Stadyumu, Gaziantep
Phong độ
DWLWD Gaziantep F.K.
DWLWD Alanyaspor
  1. 6' 0-1 Koka · Richard
  2. 7' Fidan Aliti
  3. 32' 0-2 O. Aydın · Koka
  4. 43' A. Kızıldağ E. Ersoy
  5. HT0-2
  6. 46' A. Badji P. Djilobodji
  7. 67' M. Gradel Jamiro Monteiro
  8. 72' 0-3 Koka · O. Aydın
  9. 75' F. Soyalp A. Maxim
  10. 75' João Novais Richard
  11. 76' Janio Bikel L. Marković
  12. 80' F. Aksoy J. Balkovec
  13. 80' Hwang Ui-Jo Koka
  14. 86' Nuno Lima Y. Özdemir
  15. 86' P. Sisto E. Karaca
  16. 89' Florent Hadergjonaj
  17. FT0-3

Đội hình

Gaziantep F.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. İnan
  1. 33F. Niţă 6.9
  2. 15E. Ersoy ▼ 43' 6.3
  3. 63N. Nkoulou 6.9
  4. 3P. Djilobodji ▼ 46' 6.5
  5. 11M. Eskihellaç 6.9
  6. 61O. Özçiçek 6.6
  7. 18D. Sorescu 6.9
  8. 23Jamiro Monteiro ▼ 67' 6.3
  9. 44A. Maxim ▼ 75' 7.2
  10. 50L. Marković ▼ 76' 6.2
  11. 70D. Drăguş 8.3

Dự bị 10

  1. 4A. Kızıldağ ▲ 43' 6.7
  2. 7A. Badji ▲ 46' 6.3
  3. 10M. Gradel ▲ 67' 6.2
  4. 5F. Soyalp ▲ 75' 6.9
  5. 12Janio Bikel ▲ 76' 6.6
  6. 13Júnior Morais
  7. 1B. Bozan
  8. 93M. Kuzucu
  9. 26M. Cihan
  10. 8M. Jevtović
Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Tekke
  1. 1E. Taşkıran 8.2
  2. 94F. Hadergjonaj 6.9
  3. 4F. Bayır 7.5
  4. 5F. Aliti 7.2
  5. 29J. Balkovec ▼ 80' 7.2
  6. 25Richard ▼ 75' 7.7
  7. 8L. Fer 7.2
  8. 11O. Aydın 9.3
  9. 7E. Karaca ▼ 86' 7.3
  10. 88Y. Özdemir ▼ 86' 7.0
  11. 9Koka ⚽2 ▼ 80' 8.7

Dự bị 10

  1. 10João Novais ▲ 75' 6.5
  2. 20F. Aksoy ▲ 80' 6.7
  3. 16Hwang Ui-Jo ▲ 80' 6.7
  4. 2Nuno Lima ▲ 86' 6.7
  5. 18P. Sisto ▲ 86' 6.7
  6. 17N. Janvier
  7. 33Anderson Silva
  8. 35Y. Aygün
  9. 28Carlos Eduardo
  10. 27Loide Augusto

Thống kê

007
320
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm13
4Trúng đích7
11Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
528Chuyền bóng423
459Chuyền chính xác345
87%Chính xác chuyền82%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu49
60Ghi được71
65Thủng lưới69
1.33Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu