Alanyaspor vs Gaziantep F.K.
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 3-0 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 6, hòa 3, Gaziantep F.K. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 37
- Sân vận động
- Bahçeşehir Okulları Stadyumu, Alanya
- Trọng tài
- B. Şimşek
- Phong độ
- DWLWD Alanyaspor
- DWLWD Gaziantep F.K.
- 2' Furkan Bayir
- 33' Halil Ibrahim Pehlivan
- 43' Ángelo Sagal
- HT0-0
- 46' ▲ O. Aydın ▼ F. Bayır
- 56' Cristian Borja
- 59' F. Diédhiou 1-0
- 62' Efkan Bekiroğlu
- 64' ▲ João Novais ▼ E. Bekiroglu
- 66' ▲ H. Mendyl ▼ M. Cihan
- 76' ▲ M. Mevlja ▼ F. Aksoy
- 76' ▲ Wilson Eduardo ▼ F. Diédhiou
- 80' ▲ A. Merkel ▼ A. Vetrih
- 80' ▲ T. Børven ▼ H. Pehlivan
- 83' Emre Akbaba
- 85' Alin Toșca
- 86' ▲ Candeias ▼ E. Akbaba
- 89' Wilson Eduardo · E. Karaca 2-0
- 90' ▲ R. Niyaz ▼ D. Erdoğan
- 90' ▲ L. Stankovski ▼ João Figueiredo
- 90' Candeias · E. Karaca 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 28Marafona 7.3
- 24Juanfran 7.3
- 31C. Borja 7.3
- 20F. Aksoy ▼ 76' 6.9
- 35F. Bayır ▼ 46' 7.3
- 4L. Fer 6.9
- 7E. Karaca ⇢2 8.7
- 23E. Akbaba ▼ 86' 6.9
- 11E. Bekiroglu ▼ 64' 6.2
- 6U. Güneş 7.2
- 14F. Diédhiou ⚽ ▼ 76' 7.7
Dự bị 10
- 70O. Aydın ▲ 46' 6.3
- 18João Novais ▲ 64' 6.6
- 25M. Mevlja ▲ 76' 6.7
- 17Wilson Eduardo ⚽ ▲ 76' 7.5
- 21Candeias ⚽ ▲ 86' 7.3
- 1S. Kırıntılı
- 34İ. Zehir
- 87Ü. Akdağ
- 16E. Aydoğan
- 39Ç. Erciyas
- 71M. Bozan 6.7
- 6A. Toșca 6.9
- 17O. Ceylan 6.2
- 15E. Ersoy 7.3
- 11H. Pehlivan ▼ 80' 6.5
- 74A. Vetrih ▼ 80' 6.6
- 44A. Maxim 7.5
- 21D. Erdoğan ▼ 90' 6.9
- 26M. Cihan ▼ 66' 6.0
- 28Á. Sagal 6.7
- 25João Figueiredo ▼ 90' 6.0
Dự bị 10
- 27H. Mendyl ▲ 66' 6.3
- 52A. Merkel ▲ 80' 4.3
- 22T. Børven ▲ 80' 6.5
- 20R. Niyaz ▲ 90'
- 80L. Stankovski ▲ 90'
- 70S. Kitsiou
- 18A. El Messaoudi
- 16P. Olkowski
- 3P. Djilobodji
- 23E. Kılıçarslan
Thống kê
03⚑5
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
20Dứt điểm11
8Trúng đích3
6Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị2
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua5
433Chuyền bóng407
380Chuyền chính xác343
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 36 | +33 | 81 | |
| 2 | 38 | 73 - 38 | +35 | 73 | |
| 3 | 38 | 66 - 45 | +21 | 68 | |
| 4 | 38 | 56 - 36 | +20 | 65 | |
| 5 | 38 | 67 - 58 | +9 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 48 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 47 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 47 - 52 | -5 | 57 | |
| 9 | 38 | 60 - 47 | +13 | 55 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 54 | |
| 11 | 38 | 67 - 57 | +10 | 53 | |
| 12 | 38 | 56 - 60 | -4 | 53 | |
| 13 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 14 | 38 | 54 - 61 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 48 - 56 | -8 | 46 | |
| 16 | 38 | 41 - 47 | -6 | 45 | |
| 17 | 38 | 44 - 71 | -27 | 36 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 34 | |
| 19 | 38 | 40 - 77 | -37 | 28 | |
| 20 | 38 | 27 - 71 | -44 | 20 |
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
50Trận đấu51
90Ghi được66
73Thủng lưới77
1.8Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai38