Gaziantep F.K. vs Alanyaspor
Tỷ số chung cuộc: Gaziantep F.K. 1-1 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gaziantep F.K. thắng 1, hòa 3, Alanyaspor thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
- Sân vận động
- Gaziantep Stadyumu, Gaziantep
- Phong độ
- DWLWD Gaziantep F.K.
- DWLWD Alanyaspor
- 40' ▲ I. Kaya ▼ I. Hagi
- 42' 0-1 I. Kaya · N. Lima
- 43' Ibrahim Kaya
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Kabadayi ▼ M. Bayo
- 52' ▲ K. Rodrigues ▼ D. Camara
- 61' Florent Hadergjonaj
- 63' K. Kozlowski · K. Rodrigues 1-1
- 69' ▲ E. Keskin ▼ G. Yalcin
- 70' ▲ Maestro ▼ N. Janvier
- 76' ▲ M. Abena ▼ A. Kizildag
- 76' ▲ K. Gassama ▼ L. Perez
- 80' Christophe Lungoyi
- 81' Kévin Rodrigues
- 81' ▲ S. Mounie ▼ Hwang Ui-Jo
- 82' ▲ E. Karaca ▼ G. Makouta
- 89' ▲ D. Dragus ▼ C. Lungoyi
- 90'+6 Efecan Karaca
- FT1-1
Đội hình
- 20Z. Gorgen 6.5
- 30N. Sangare 6.7
- 23T. T. Sanuc 6.9
- 4A. Kizildag ▼ 76' 6.9
- 2L. Perez ▼ 76' 6.3
- 10K. Kozlowski ⚽ 8.5
- 6M. Kabasakal 6.7
- 3D. Camara ▼ 52' 6.7
- 11C. Lungoyi ▼ 89' 6.6
- 9M. Bayo ▼ 46' 6.3
- 44A. Maxim 7.3
Dự bị 10
- 71M. Bozan
- 14M. Abena ▲ 76' 6.9
- 70D. Dragus ▲ 89' 6.5
- 18D. Sorescu
- 8V. Gidado
- 77K. Rodrigues ▲ 52' 7.2
- 5N. Mujakic
- 32Y. Kabadayi ▲ 46' 6.3
- 17K. Gassama ▲ 76' 6.3
- 26A. O. Kalin
- 48Paulo Victor 7.3
- 3N. Lima ⇢ 7.3
- 5F. Aliti 6.7
- 50U. Akdag 7.0
- 94F. Hadergjonaj 6.6
- 42G. Makouta ▼ 82' 7.0
- 17N. Janvier ▼ 70' 6.2
- 11Ruan 7.3
- 14I. Hagi ▼ 40' 6.9
- 16Hwang Ui-Jo ▼ 81' 6.0
- 10G. Yalcin ▼ 69' 6.5
Dự bị 10
- 1E. Taskiran
- 30Bruno Viana
- 58Maestro ▲ 70' 6.7
- 8E. Keskin ▲ 69' 6.3
- 27I. Kaya ⚽ ▲ 40' 7.3
- 6I. Celik
- 7E. Karaca ▲ 82' 6.5
- 9S. Mounie ▲ 81' 6.2
- 20F. Aksoy
- 2B. Yavuz
Thống kê
02⚑2
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm8
5Trúng đích3
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
2Phạt góc2
3Việt vị2
16Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
489Chuyền bóng355
428Chuyền chính xác280
88%Chính xác chuyền79%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
56Ghi được56
68Thủng lưới49
1.37Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai29