Alanyaspor vs Gaziantep F.K.
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 0-0 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 6, hòa 3, Gaziantep F.K. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
- Sân vận động
- GAIN Park Stadium, Antalya
- Phong độ
- DWLWD Alanyaspor
- DWLWD Gaziantep F.K.
- 35' Fidan Aliti
- HT0-0
- 64' ▲ Maestro ▼ N. Janvier
- 64' ▲ M. Elia ▼ I. Kaya
- 71' Yusuf Özdemir
- 72' ▲ F. Hadergjonaj ▼ Ruan
- 72' ▲ Hwang Ui-Jo ▼ U. Ogundu
- 72' ▲ E. Boateng ▼ M. Bayo
- 83' ▲ E. Karaca ▼ I. Hagi
- 86' ▲ O. Ozcicek ▼ D. Camara
- 90'+3 Maestro
- 90'+1 ▲ C. Lungoyi ▼ A. Maxim
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Taskiran 7.3
- 3N. Lima 7.3
- 5F. Aliti 6.9
- 50U. Akdag 7.3
- 11Ruan ▼ 72' 6.9
- 42G. Makouta 6.9
- 17N. Janvier ▼ 64' 7.3
- 88Y. Ozdemir 6.3
- 14I. Hagi ▼ 83' 7.2
- 22U. Ogundu ▼ 72' 6.3
- 27I. Kaya ▼ 64' 6.3
Dự bị 10
- 48Paulo Victor
- 94F. Hadergjonaj ▲ 72' 6.9
- 30Bruno Viana
- 8E. Keskin
- 20F. Aksoy
- 58Maestro ▲ 64' 7.3
- 6I. Celik
- 12M. Elia ▲ 64' 6.5
- 7E. Karaca ▲ 83' 6.7
- 16Hwang Ui-Jo ▲ 72' 6.3
- 20Z. Gorgen 7.9
- 30N. Sangare 7.2
- 17S. Guler 7.7
- 4A. Kizildag 6.9
- 2L. Perez 7.6
- 10K. Kozlowski 6.9
- 6M. Kabasakal 7.3
- 3D. Camara ▼ 86' 7.3
- 32Y. Kabadayi 7.0
- 44A. Maxim ▼ 90' 7.2
- 9M. Bayo ▼ 72' 5.9
Dự bị 10
- 71M. Bozan
- 38R. Nizet
- 5B. Ndiaye
- 27E. Kulasin
- 26A. O. Kalin
- 61O. Ozcicek ▲ 86' 6.9
- 7J. Bacuna
- 18D. Sorescu
- 11C. Lungoyi ▲ 90'
- 21E. Boateng ▲ 72' 6.2
Thống kê
03⚑4
⚑400
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm13
3Trúng đích3
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng0
2Cứu thua3
1.13Bàn thắng ngăn chặn1.13
485Chuyền bóng405
421Chuyền chính xác348
87%Chính xác chuyền86%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
56Ghi được56
49Thủng lưới68
1.33Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai28