Alanyaspor
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Gaziantep F.K.

Alanyaspor vs Gaziantep F.K.

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 0-3 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 6, hòa 3, Gaziantep F.K. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
Sân vận động
Kırbıyık Holding Stadyumu, Alanya
Phong độ
DWLWD Alanyaspor
DWLWD Gaziantep F.K.
  1. 38' Yusuf Ozdemir
  2. 45'+7 Furkan Bayır
  3. 45'+6 Nicolas N'Koulou
  4. 45'+8 0-1 A. Maxim11m
  5. 45'+10 0-2 0 D. Drăguş
  6. HT0-2
  7. 46' P. Sisto Carlos Eduardo
  8. 46' J. Balkovec Y. Özdemir
  9. 65' Loide Augusto
  10. 77' L. Fer Richard
  11. 77' O. Aydın João Novais
  12. 77' M. Jevtović F. Soyalp
  13. 78' B. Riascos M. Gradel
  14. 86' Anderson Silva E. Karaca
  15. 87' Alexandru Maxim
  16. 88' Janio Bikel D. Drăguş
  17. 90'+1 İ. Karakaş A. Maxim
  18. 90'+5 0-3 B. Riascos
  19. FT0-3

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Tekke
  1. 1E. Taşkıran 6.2
  2. 27Loide Augusto 6.7
  3. 4F. Bayır 6.3
  4. 20F. Aksoy 6.7
  5. 88Y. Özdemir ▼ 46' 6.0
  6. 17N. Janvier 7.3
  7. 25Richard ▼ 77' 7.3
  8. 7E. Karaca ▼ 86' 6.9
  9. 10João Novais ▼ 77' 7.0
  10. 28Carlos Eduardo ▼ 46' 6.3
  11. 9S. Córdova 6.9

Dự bị 10

  1. 18P. Sisto ▲ 46' 7.0
  2. 29J. Balkovec ▲ 46' 7.3
  3. 8L. Fer ▲ 77' 6.3
  4. 11O. Aydın ▲ 77' 7.0
  5. 33Anderson Silva ▲ 86' 6.5
  6. 2Nuno Lima
  7. 42Y. Bahadır
  8. 26E. Altıntaş
  9. 99Y. Karagöz
  10. 94F. Hadergjonaj
Gaziantep F.K. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Şumudică
  1. 33F. Niţă 7.2
  2. 11M. Eskihellaç 6.9
  3. 4A. Kızıldağ 7.2
  4. 63N. Nkoulou 7.3
  5. 3P. Djilobodji 7.5
  6. 13Júnior Morais 7.7
  7. 5F. Soyalp ▼ 77' 6.6
  8. 61O. Özçiçek 7.2
  9. 44A. Maxim ▼ 90' 7.9
  10. 70D. Drăguş ▼ 88' 7.6
  11. 10M. Gradel ▼ 78' 6.9

Dự bị 10

  1. 8M. Jevtović ▲ 77' 6.3
  2. 94B. Riascos ▲ 78' 7.2
  3. 12Janio Bikel ▲ 88' 6.5
  4. 9İ. Karakaş ▲ 90'
  5. 26M. Cihan
  6. 30O. Babuşcu
  7. 22S. M'Bakata
  8. 15E. Ersoy
  9. 23O. Çağlayan
  10. 19B. Şen

Thống kê

038
110
73%Kiểm soát bóng27%
12Dứt điểm11
2Trúng đích5
5Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
716Chuyền bóng273
653Chuyền chính xác190
91%Chính xác chuyền70%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu45
71Ghi được60
69Thủng lưới65
1.45Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu