Alanyaspor
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gaziantep F.K.

Alanyaspor vs Gaziantep F.K.

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 3-0 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 6, hòa 3, Gaziantep F.K. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
GAIN Park Stadium, Alanya
Phong độ
DWLWD Alanyaspor
DWLWD Gaziantep F.K.
  1. 9' Christophe Lungoyi
  2. 34' E. Taşdemir C. Lungoyi
  3. 37' Nicolas Janvier
  4. 45'+3 Fidan Aliti
  5. HT0-0
  6. 53' Bruno Viana
  7. 54' F. Aliti 1-0
  8. 64' E. Ersoy A. Kızıldağ
  9. 65' K. Kodro O. Özçiçek
  10. 71' Quentin Daubin
  11. 74' Rony Lopes E. Karaca
  12. 74' Richard N. Janvier
  13. 83' Hwang Ui-Jo Loide Augusto
  14. 83' M. Cihan S. MBakata
  15. 88' Hwang Ui-Jo · F. Hadergjonaj 2-0
  16. 89' B. Bulut F. Aksoy
  17. 90' Hwang Ui-Jo · Rony Lopes 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Uğurlu
  1. 1E. Taşkıran 7.3
  2. 94F. Hadergjonaj 7.6
  3. 3Nuno Lima 7.2
  4. 5F. Aliti 7.7
  5. 88Y. Özdemir 7.2
  6. 17N. Janvier ▼ 74' 7.3
  7. 20F. Aksoy ▼ 89' 7.3
  8. 27Loide Augusto ▼ 83' 7.5
  9. 42G. Makouta 7.0
  10. 7E. Karaca ▼ 74' 7.5
  11. 9S. Córdova 7.0

Dự bị 10

  1. 11Rony Lopes ▲ 74' 7.5
  2. 25Richard ▲ 74' 6.7
  3. 16Hwang Ui-Jo ⚽2 ▲ 83' 8.9
  4. 21B. Bulut ▲ 89'
  5. 15A. Usluoğlu
  6. 23M. Bayram
  7. 29J. Balkovec
  8. 99Y. Karagöz
  9. 70Juan Christian
  10. 10S. Dursun
Gaziantep F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. İnan
  1. 71B. Bozan 6.0
  2. 22S. M'Bakata 6.3
  3. 4A. Kızıldağ ▼ 64' 6.6
  4. 36Bruno Viana 6.6
  5. 7M. Eskihellaç 5.9
  6. 6Q. Daubin 6.9
  7. 25O. Özçiçek ▼ 65' 6.3
  8. 11C. Lungoyi ▼ 34' 6.3
  9. 44A. Maxim 6.3
  10. 77D. Okereke 6.2
  11. 9H. Dervişoğlu 7.3

Dự bị 10

  1. 3E. Taşdemir ▲ 34' 6.2
  2. 5E. Ersoy ▲ 64' 6.3
  3. 19K. Kodro ▲ 65' 6.3
  4. 17M. Cihan ▲ 83' 6.0
  5. 27Ö. Artan
  6. 8F. Soyalp
  7. 99H. Bağcı
  8. 14C. Mandouki
  9. 23İ. Karakaş
  10. 16A. Ablak

Thống kê

026
130
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm8
6Trúng đích1
8Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
6Phạt góc1
5Việt vị1
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-0.99Bàn thắng ngăn chặn-0.99
425Chuyền bóng329
344Chuyền chính xác251
81%Chính xác chuyền76%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

43Trận đấu41
57Ghi được53
62Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu