Alanyaspor
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gaziantep F.K.

Alanyaspor vs Gaziantep F.K.

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 2-0 Gaziantep F.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 6, hòa 3, Gaziantep F.K. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
Sân vận động
Kırbıyık Holding Stadyumu, Alanya
Trọng tài
A. Kardeşler
Phong độ
DWLWD Alanyaspor
DWLWD Gaziantep F.K.
  1. 21' L. Fer 1-0
  2. 22' Idrissa Doumbia
  3. 44' Leroy Fer
  4. HT1-0
  5. 53' J. Balkovec · Koka 2-0
  6. 61' M. Hanousek A. Kızıldağ
  7. 70' A. Lusamba I. Doumbia
  8. 70' O. Babuşcu F. Soyalp
  9. 70' T. Pekhart L. Marković
  10. 73' Alin Toșca
  11. 81' F. Diédhiou E. Karaca
  12. 81' Ivan Cavaleiro Koka
  13. 84' V. Veliu Á. Sagal
  14. 89' J. Rassoul Z. Ferhat
  15. 89' O. Targhalline L. Fer
  16. FT2-0

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 13R. Rúnarsson 7.9
  2. 27Pedro Pereira 6.9
  3. 4F. Bayır 7.0
  4. 20F. Aksoy 7.9
  5. 29J. Balkovec 8.2
  6. 98I. Doumbia ▼ 70' 6.5
  7. 8L. Fer ▼ 89' 7.5
  8. 6U. Güneş 6.7
  9. 7E. Karaca ▼ 81' 6.6
  10. 93Koka ▼ 81' 7.0
  11. 10Z. Ferhat ▼ 89' 7.2

Dự bị 10

  1. 97A. Lusamba ▲ 70' 6.6
  2. 14F. Diédhiou ▲ 81' 6.7
  3. 19Ivan Cavaleiro ▲ 81' 6.9
  4. 23J. Rassoul ▲ 89'
  5. 18O. Targhalline ▲ 89'
  6. 3A. Gülay
  7. 99Y. Karagöz
  8. 39K. Erciyas
  9. 17Wilson Eduardo
  10. 70O. Aydın
Gaziantep F.K. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: E. Bulut
  1. 1G. Güvenç 6.0
  2. 4A. Kızıldağ ▼ 61' 6.5
  3. 3P. Djilobodji 7.0
  4. 6A. Toșca 6.3
  5. 27Ö. Artan 6.2
  6. 5F. Soyalp ▼ 70' 6.2
  7. 8M. Jevtović 6.9
  8. 28Á. Sagal ▼ 84' 6.9
  9. 50L. Marković ▼ 70' 6.9
  10. 44A. Maxim 7.7
  11. 25João Figueiredo 6.5

Dự bị 10

  1. 16M. Hanousek ▲ 61' 7.0
  2. 30O. Babuşcu ▲ 70' 6.2
  3. 9T. Pekhart ▲ 70' 6.3
  4. 7V. Veliu ▲ 84' 6.6
  5. 11İ. Pehlivan
  6. 80L. Stankovski
  7. 71B. Bozan
  8. 52A. Merkel
  9. 15E. Ersoy
  10. 26M. Cihan

Thống kê

021
410
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm15
5Trúng đích4
2Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
1Phạt góc4
1Việt vị6
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
542Chuyền bóng500
460Chuyền chính xác427
85%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 83 - 27 +56 88
2
Fenerbahçe S.K.
36 87 - 42 +45 80
3
Beşiktaş J.K.
36 78 - 36 +42 78
4
Adana Demirspor
36 76 - 45 +31 69
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 54 - 37 +17 62
6
Trabzonspor
36 64 - 54 +10 57
7
Fatih Karagümrük S.K.
36 75 - 63 +12 51
8
Konyaspor
36 49 - 41 +8 51
9
Kayserispor
36 55 - 61 -6 47
10
Kasımpaşa S.K.
36 45 - 61 -16 43
11
Ankaragücü
36 43 - 53 -10 42
12
İstanbulspor
36 47 - 63 -16 41
13
Antalyaspor
36 46 - 55 -9 41
14
Sivasspor
36 46 - 54 -8 41
15
Alanyaspor
36 54 - 70 -16 41
16
Giresunspor
36 42 - 60 -18 40
17
Ümraniyespor
36 47 - 64 -17 30
18
Gaziantep F.K.
36 31 - 72 -41 25
19
Hatayspor
36 19 - 83 -64 23
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

44Trận đấu55
71Ghi được59
84Thủng lưới88
1.61Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu