Fatih Karagümrük S.K.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alanyaspor

Fatih Karagümrük S.K. vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 2-1 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 1, hòa 4, Alanyaspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 34
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Phong độ
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
DWLWD Alanyaspor
  1. 32' 0-1 M. Elia · F. Hadergjonaj
  2. HT0-1
  3. 48' S. Larsson · B. Kalayci 1-1
  4. 64' S. Babicka T. Ahmed
  5. 70' Shavy Babicka
  6. 72' I. Hagi Hwang Ui-Jo
  7. 72' I. Kaya E. Keskin
  8. 72' I. Celik G. Makouta
  9. 72' S. Larsson11m 2-1
  10. 81' E. Karaca Maestro
  11. 82' G. Yalcin Bruno Viana
  12. 90'+4 Çağtay Kurukalıp
  13. 90' F. Kurucuk S. Larsson
  14. 90'+1 T. Kalpakli B. Kalayci
  15. FT2-1

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Onur Korkmaz
  1. 99F. Beklevic 6.3
  2. 47R. Esgaio 6.3
  3. 4D. Biraschi 7.0
  4. 94A. Cinar 6.6
  5. 33C. Kurukalip 6.2
  6. 5M. Kranevitter 6.6
  7. 6B. Elmaz 7.3
  8. 88T. Ahmed ▼ 64' 6.0
  9. 8B. Ozcan 7.2
  10. 72B. Kalayci ▼ 90' 6.6
  11. 23S. Larsson ⚽2 ▼ 90' 8.7

Dự bị 10

  1. 96K. Yandal
  2. 98B. Evli
  3. 22F. Kurucuk ▲ 90'
  4. 80S. Babicka ▲ 64' 7.5
  5. 24B. Ersoy
  6. 20T. Kalpakli ▲ 90'
  7. 93K. Ozmen
  8. 32M. Kadioglu
  9. 51O. Odabas
  10. 53K. A. Demir
Alanyaspor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Joao Pereira
  1. 48Paulo Victor 6.9
  2. 3N. Lima 6.6
  3. 5F. Aliti 6.2
  4. 30Bruno Viana ▼ 82' 6.3
  5. 94F. Hadergjonaj 6.9
  6. 42G. Makouta ▼ 72' 6.3
  7. 58Maestro ▼ 81' 6.9
  8. 8E. Keskin ▼ 72' 6.0
  9. 12M. Elia 7.3
  10. 16Hwang Ui-Jo ▼ 72' 6.7
  11. 11Ruan 6.7

Dự bị 10

  1. 1E. Taskiran
  2. 14I. Hagi ▲ 72' 6.5
  3. 27I. Kaya ▲ 72' 6.2
  4. 6I. Celik ▲ 72' 6.3
  5. 7E. Karaca ▲ 81' 6.6
  6. 17N. Janvier
  7. 10G. Yalcin ▲ 82' 6.2
  8. 20F. Aksoy
  9. 25B. Bulut
  10. 50U. Akdag

Thống kê

010
400
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm11
4Trúng đích4
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
0Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
424Chuyền bóng544
357Chuyền chính xác481
84%Chính xác chuyền88%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
41Ghi được56
62Thủng lưới49
1.02Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu