Fatih Karagümrük S.K.
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Alanyaspor

Fatih Karagümrük S.K. vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 2-4 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 1, hòa 4, Alanyaspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Trọng tài
Z. Küçük
Phong độ
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
DWLWD Alanyaspor
  1. 15' Furkan Bayir
  2. 19' 0-1 Wilson Eduardo · E. Karaca
  3. 28' 0-2 E. Bekiroğlu · E. Karaca
  4. 36' Otabek Shukurov
  5. 45'+3 Daniel Candeias
  6. HT0-2
  7. 54' Fabio Borini
  8. 55' F. Borini · M. Diagne 1-2
  9. 59' O. Aydın Y. Özdemir
  10. 59' T. Bingöl E. Karaca
  11. 69' A. Musa F. Borini
  12. 69' O. Targhalline U. Güneş
  13. 70' J. Durmaz M. Ricci
  14. 70' 1-3 Wilson Eduardo · Candeias
  15. 72' D. Biraschi · C. Erkin 2-3
  16. 76' Tayfur Bingöl
  17. 80' C. Kazim-Richards M. Diagne
  18. 80' S. Dursun E. Tintiş
  19. 81' Z. Ferhat Candeias
  20. 81' E. Yardımcı Wilson Eduardo
  21. 87' K. Frei O. Shukurov
  22. 90'+3 2-4 E. Yardımcı · O. Targhalline
  23. FT2-4

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: A. Pirlo
  1. 2E. Viviano 5.3
  2. 4D. Biraschi 6.9
  3. 86B. Bekaroğlu 6.6
  4. 3E. Tintiş ▼ 80' 6.2
  5. 88C. Erkin 7.7
  6. 16F. Borini ▼ 69' 7.7
  7. 8M. Ricci ▼ 70' 6.9
  8. 29O. Shukurov ▼ 87' 6.3
  9. 18L. Mercan 6.3
  10. 27M. Ozdoev 6.6
  11. 9M. Diagne ▼ 80' 6.9

Dự bị 10

  1. 7A. Musa ▲ 69' 6.6
  2. 21J. Durmaz ▲ 70' 6.6
  3. 13C. Kazim-Richards ▲ 80' 6.5
  4. 54S. Dursun ▲ 80' 6.5
  5. 11K. Frei ▲ 87' 6.3
  6. 77A. Uğur
  7. 23C. Kablan
  8. 24L. Nicholas
  9. 99R. Baniya
  10. 90B. Demircan
Alanyaspor Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Farioli
  1. 99Y. Karagöz 6.3
  2. 20F. Aksoy 7.0
  3. 4F. Bayır 7.2
  4. 29J. Balkovec 6.3
  5. 21Candeias ▼ 81' 7.3
  6. 6U. Güneş ▼ 69' 6.9
  7. 8L. Fer 6.9
  8. 88Y. Özdemir ▼ 59' 6.9
  9. 7E. Karaca ⇢2 ▼ 59' 8.0
  10. 11E. Bekiroğlu 7.2
  11. 17Wilson Eduardo ⚽2 ▼ 81' 8.3

Dự bị 10

  1. 70O. Aydın ▲ 59' 6.7
  2. 75T. Bingöl ▲ 59' 6.2
  3. 18O. Targhalline ▲ 69' 7.0
  4. 10Z. Ferhat ▲ 81' 6.6
  5. 9E. Yardımcı ▲ 81' 7.5
  6. 25M. Mevlja
  7. 39K. Erciyas
  8. 34İ. Zehir
  9. 28Marafona
  10. 37M. Torlak

Thống kê

0210
330
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm10
4Trúng đích6
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
10Phạt góc3
3Việt vị1
19Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
428Chuyền bóng432
349Chuyền chính xác348
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 83 - 27 +56 88
2
Fenerbahçe S.K.
36 87 - 42 +45 80
3
Beşiktaş J.K.
36 78 - 36 +42 78
4
Adana Demirspor
36 76 - 45 +31 69
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 54 - 37 +17 62
6
Trabzonspor
36 64 - 54 +10 57
7
Fatih Karagümrük S.K.
36 75 - 63 +12 51
8
Konyaspor
36 49 - 41 +8 51
9
Kayserispor
36 55 - 61 -6 47
10
Kasımpaşa S.K.
36 45 - 61 -16 43
11
Ankaragücü
36 43 - 53 -10 42
12
İstanbulspor
36 47 - 63 -16 41
13
Antalyaspor
36 46 - 55 -9 41
14
Sivasspor
36 46 - 54 -8 41
15
Alanyaspor
36 54 - 70 -16 41
16
Giresunspor
36 42 - 60 -18 40
17
Ümraniyespor
36 47 - 64 -17 30
18
Gaziantep F.K.
36 31 - 72 -41 25
19
Hatayspor
36 19 - 83 -64 23
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

45Trận đấu44
99Ghi được71
76Thủng lưới84
2.2Bàn thắng mỗi trận1.61
11Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu