Alanyaspor vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 2-2 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 5, hòa 4, Fatih Karagümrük S.K. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
- Sân vận động
- Kırbıyık Holding Stadyumu, Alanya
- Trọng tài
- B. Pakkan
- Phong độ
- DWLWD Alanyaspor
- WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
- 6' U. Güneş 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ Ivan Cavaleiro ▼ E. Bekiroğlu
- 59' 1-1 F. Borini · M. Diagne
- 66' ▲ I. Doumbia ▼ A. Lusamba
- 66' ▲ Candeias ▼ Z. Ferhat
- 73' ▲ B. Kapacak ▼ E. Colley
- 73' ▲ C. Kazim-Richards ▼ M. Diagne
- 76' ▲ Wilson Eduardo ▼ Koka
- 76' ▲ O. Aydın ▼ E. Karaca
- 79' 1-2 F. Borini
- 83' Ivan Cavaleiro · Wilson Eduardo 2-2
- 90'+5 Jure Balkovec
- 90'+3 Burak Kapacak
- 90'+4 ▲ S. Dursun ▼ M. Ozdoev
- 90'+4 ▲ A. Bertolacci ▼ F. Borini
- 90'+4 ▲ K. Frei ▼ R. Baniya
- FT2-2
Đội hình
- 13R. Rúnarsson 6.7
- 8L. Fer 6.9
- 4F. Bayır 7.7
- 29J. Balkovec 6.9
- 10Z. Ferhat ▼ 66' 6.2
- 6U. Güneş ⚽ 7.3
- 97A. Lusamba ▼ 66' 6.2
- 88Y. Özdemir 7.2
- 7E. Karaca ▼ 76' 7.2
- 11E. Bekiroğlu ▼ 53' 6.2
- 93Koka ▼ 76' 6.9
Dự bị 10
- 19Ivan Cavaleiro ⚽ ▲ 53' 7.2
- 98I. Doumbia ▲ 66' 6.3
- 21Candeias ▲ 66' 6.3
- 17Wilson Eduardo ▲ 76' 7.2
- 70O. Aydın ▲ 76' 6.7
- 39K. Erciyas
- 99Y. Karagöz
- 27Pedro Pereira
- 20F. Aksoy
- 23J. Rassoul
- 1B. Şen 6.3
- 4D. Biraschi 6.3
- 99R. Baniya ▼ 90' 6.6
- 5I. Drešević 6.9
- 18L. Mercan 6.9
- 29O. Shukurov 6.9
- 8M. Ricci 6.9
- 27M. Ozdoev ▼ 90' 6.3
- 19E. Colley ▼ 73' 6.6
- 9M. Diagne ⇢ ▼ 73' 7.0
- 16F. Borini ⚽2 ▼ 90' 8.9
Dự bị 10
- 22B. Kapacak ▲ 73' 6.9
- 13C. Kazim-Richards ▲ 73' 6.6
- 54S. Dursun ▲ 90'
- 91A. Bertolacci ▲ 90'
- 11K. Frei ▲ 90'
- 17S. Onur
- 89S. Feghouli
- 24L. Nicholas
- 77A. Uğur
- 23C. Kablan
Thống kê
01⚑7
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm9
5Trúng đích5
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
570Chuyền bóng502
502Chuyền chính xác423
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 27 | +56 | 88 | |
| 2 | 36 | 87 - 42 | +45 | 80 | |
| 3 | 36 | 78 - 36 | +42 | 78 | |
| 4 | 36 | 76 - 45 | +31 | 69 | |
| 5 | 36 | 54 - 37 | +17 | 62 | |
| 6 | 36 | 64 - 54 | +10 | 57 | |
| 7 | 36 | 75 - 63 | +12 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 41 | +8 | 51 | |
| 9 | 36 | 55 - 61 | -6 | 47 | |
| 10 | 36 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 11 | 36 | 43 - 53 | -10 | 42 | |
| 12 | 36 | 47 - 63 | -16 | 41 | |
| 13 | 36 | 46 - 55 | -9 | 41 | |
| 14 | 36 | 46 - 54 | -8 | 41 | |
| 15 | 36 | 54 - 70 | -16 | 41 | |
| 16 | 36 | 42 - 60 | -18 | 40 | |
| 17 | 36 | 47 - 64 | -17 | 30 | |
| 18 | 36 | 31 - 72 | -41 | 25 | |
| 19 | 36 | 19 - 83 | -64 | 23 |
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
44Trận đấu45
71Ghi được99
84Thủng lưới76
1.61Bàn thắng mỗi trận2.2
10Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn33
39Hiệp hai48