Alanyaspor vs Fatih Karagümrük S.K.
Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 2-0 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 5, hòa 4, Fatih Karagümrük S.K. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
- Sân vận động
- GAIN Park Stadium, Antalya
- Phong độ
- DDWLW Alanyaspor
- WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
- 13' Hwang Ui-Jo 1-0
- 19' Efecan Karaca
- 37' Ui-Jo Hwang
- 45'+1 Ruan
- HT1-0
- 58' G. Yalcin · Hwang Ui-Jo 2-0
- 65' Ricardo Esgaio
- 68' ▲ I. Hagi ▼ G. Yalcin
- 68' ▲ U. Ogundu ▼ E. Karaca
- 82' ▲ B. Kalayci ▼ Serginho
- 84' ▲ B. Mogultay ▼ Hwang Ui-Jo
- 87' ▲ B. Ersoy ▼ R. Esgaio
- 87' ▲ A. Gray ▼ D. D. Fofana
- 90'+3 ▲ B. Yavuz ▼ Ruan
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Taskiran 8.2
- 3N. Lima 7.3
- 5F. Aliti 7.2
- 50U. Akdag 6.9
- 94F. Hadergjonaj 6.9
- 20F. Aksoy 6.7
- 17N. Janvier 7.3
- 11Ruan ▼ 90' 7.9
- 7E. Karaca ▼ 68' 6.5
- 10G. Yalcin ⚽ ▼ 68' 7.2
- 16Hwang Ui-Jo ⚽ ⇢ ▼ 84' 7.2
Dự bị 10
- 48Paulo Victor
- 23M. Bayram
- 18B. Mogultay ▲ 84' 6.7
- 2B. Yavuz ▲ 90'
- 79S. Doganay
- 15M. Oz
- 38Y. Karademir
- 35H. Sen
- 14I. Hagi ▲ 68' 6.7
- 22U. Ogundu ▲ 68' 6.3
- 13I. Grbic 7.2
- 47R. Esgaio ▼ 87' 5.7
- 6A. R. Cankaya 6.6
- 29J. Balkovec 7.2
- 33C. Kurukalip 6.3
- 21T. Cukur 6.3
- 5M. Kranevitter 6.9
- 14M. Doh 7.3
- 70Serginho ▼ 82' 6.3
- 8B. Ozcan 6.6
- 19D. D. Fofana ▼ 87' 6.0
Dự bị 10
- 96K. Yandal
- 98B. Evli
- 17A. Sivri
- 20T. Kalpakli
- 24B. Ersoy ▲ 87' 6.5
- 32M. Kadioglu
- 34A. Demirol
- 72B. Kalayci ▲ 82' 6.7
- 91A. Gray ▲ 87' 6.7
- 94A. Cinar
Thống kê
03⚑2
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm9
6Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
2Phạt góc3
1Việt vị2
19Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
421Chuyền bóng547
360Chuyền chính xác482
86%Chính xác chuyền88%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
56Ghi được41
49Thủng lưới62
1.33Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai20