Alanyaspor
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Fatih Karagümrük S.K.

Alanyaspor vs Fatih Karagümrük S.K.

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 2-1 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 5, hòa 4, Fatih Karagümrük S.K. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 8
Sân vận động
Kırbıyık Holding Stadyumu, Alanya
Phong độ
DWLWD Alanyaspor
WDDLD Fatih Karagümrük S.K.
  1. 18' Carlos Eduardo · João Novais 1-0
  2. 39' Otabek Shukurov
  3. HT1-0
  4. 46' S. Sturaro O. Shukurov
  5. 62' Furkan Bayır
  6. 62' G. Yalçın Serdar Dursun
  7. 62' K. Kesgin V. Eysseric
  8. 69' N. Janvier E. Karaca
  9. 72' Yusuf Ozdemir
  10. 78' Anderson Silva S. Córdova
  11. 81' B. Darri M. Rohdén
  12. 83' O. Aydın 2-0
  13. 84' L. Fer João Novais
  14. 84' J. Balkovec Y. Özdemir
  15. 88' Salih Dursun F. Ceccherini
  16. 90'+6 Ertuğrul Taşkıran
  17. 90' Nicolas Janvier
  18. 90'+2 2-1 G. Yalçın · S. Feghouli
  19. FT2-1

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ö. Erdoğan
  1. 1E. Taşkıran 7.0
  2. 27Loide Augusto 6.7
  3. 4F. Bayır 7.0
  4. 20F. Aksoy 6.9
  5. 88Y. Özdemir ▼ 84' 7.0
  6. 28Carlos Eduardo 7.2
  7. 25Richard 7.5
  8. 10João Novais ▼ 84' 7.2
  9. 11O. Aydın 7.6
  10. 7E. Karaca ▼ 69' 6.9
  11. 9S. Córdova ▼ 78' 6.6

Dự bị 10

  1. 17N. Janvier ▲ 69' 6.5
  2. 33Anderson Silva ▲ 78' 6.3
  3. 8L. Fer ▲ 84' 6.5
  4. 29J. Balkovec ▲ 84' 6.2
  5. 42Y. Bahadır
  6. 5F. Aliti
  7. 21E. Çavuş
  8. 18P. Sisto
  9. 2Nuno Lima
  10. 99Y. Karagöz
Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Erdem
  1. 1M. Dituro 6.5
  2. 30N. Sangaré 6.5
  3. 4D. Biraschi 7.0
  4. 26F. Ceccherini ▼ 88' 6.2
  5. 18L. Mercan 7.3
  6. 8S. Feghouli 7.9
  7. 6M. Rohdén ▼ 81' 6.9
  8. 9V. Eysseric ▼ 62' 6.7
  9. 29O. Shukurov ▼ 46' 6.2
  10. 20Ryan Mendes 6.7
  11. 19Serdar Dursun ▼ 62' 6.9

Dự bị 10

  1. 27S. Sturaro ▲ 46' 6.6
  2. 10G. Yalçın ▲ 62' 7.6
  3. 16K. Kesgin ▲ 62' 6.9
  4. 11B. Darri ▲ 81' 6.7
  5. 54Salih Dursun ▲ 88' 6.3
  6. 23E. Bilgin
  7. 5I. Drešević
  8. 3F. Veseli
  9. 7C. Keles
  10. 97F. Paoletti

Thống kê

043
610
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm12
3Trúng đích4
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc6
2Việt vị1
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
3Cứu thua1
399Chuyền bóng508
323Chuyền chính xác422
81%Chính xác chuyền83%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu49
71Ghi được68
69Thủng lưới67
1.45Bàn thắng mỗi trận1.39
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu