Fatih Karagümrük S.K.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Alanyaspor

Fatih Karagümrük S.K. vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 1-1 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 1, hòa 4, Alanyaspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Phong độ
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
DDWLW Alanyaspor
  1. 24' V. Eysseric · L. Mercan 1-0
  2. 33' Ryan Mendes
  3. 33' Ryan Mendes
  4. 41' K. Lasagna G. Yalçın
  5. HT1-0
  6. 46' Nuno Lima F. Aksoy
  7. 46' Koka P. Sisto
  8. 49' Nuno Lima
  9. 65' Kevin Lasagna
  10. 65' F. Paoletti M. Rohdén
  11. 68' N. Janvier Loide Augusto
  12. 78' F. Veseli N. Sangaré
  13. 78' A. Bertolacci V. Eysseric
  14. 79' C. Keles E. Mor
  15. 81' F. Bayır E. Karaca
  16. 90'+6 Dimitrios Kourbelis
  17. 90'+3 Münir Levent Mercan
  18. 90'+2 Florent Hadergjonaj
  19. 90'+5 1-1 Koka11m
  20. FT1-1

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Arveladze
  1. 31S. Sirigu 7.2
  2. 30N. Sangaré ▼ 78' 7.2
  3. 4D. Biraschi 6.6
  4. 54S. Dursun 7.3
  5. 18L. Mercan 7.2
  6. 6M. Rohdén ▼ 65' 6.5
  7. 21D. Kourbelis 6.7
  8. 11E. Mor ▼ 79' 6.9
  9. 9V. Eysseric ▼ 78' 7.9
  10. 20Ryan Mendes 5.3
  11. 10G. Yalçın ▼ 41' 6.7

Dự bị 10

  1. 15K. Lasagna ▲ 41' 6.6
  2. 97F. Paoletti ▲ 65' 6.3
  3. 3F. Veseli ▲ 78' 6.5
  4. 91A. Bertolacci ▲ 78' 6.2
  5. 7C. Keles ▲ 79' 6.7
  6. 70Marcão
  7. 23E. Bilgin
  8. 99T. Teklić
  9. 8S. Féghouli
  10. 26F. Ceccherini
Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Tekke
  1. 1E. Taşkıran 6.7
  2. 94F. Hadergjonaj 7.6
  3. 20F. Aksoy ▼ 46' 6.6
  4. 5F. Aliti 7.3
  5. 29J. Balkovec 7.7
  6. 8L. Fer 6.9
  7. 25Richard 7.3
  8. 11O. Aydın 7.2
  9. 18P. Sisto ▼ 46' 6.3
  10. 27Loide Augusto ▼ 68' 6.2
  11. 7E. Karaca ▼ 81' 7.3

Dự bị 10

  1. 2Nuno Lima ▲ 46' 7.0
  2. 9Koka ▲ 46' 7.9
  3. 17N. Janvier ▲ 68' 7.0
  4. 4F. Bayır ▲ 81' 6.6
  5. 42Y. Bahadır
  6. 28Carlos Eduardo
  7. 10João Novais
  8. 88Y. Özdemir
  9. 35Y. Aygün
  10. 37M. Torlak

Thống kê

131
1120
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm19
1Trúng đích3
4Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
1Phạt góc11
1Việt vị2
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
319Chuyền bóng632
242Chuyền chính xác546
76%Chính xác chuyền86%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

49Trận đấu49
68Ghi được71
67Thủng lưới69
1.39Bàn thắng mỗi trận1.45
12Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu