Alanyaspor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fatih Karagümrük S.K.

Alanyaspor vs Fatih Karagümrük S.K.

Tỷ số chung cuộc: Alanyaspor 1-1 Fatih Karagümrük S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alanyaspor thắng 5, hòa 4, Fatih Karagümrük S.K. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Sân vận động
Bahçeşehir Okulları Stadyumu, Alanya
Trọng tài
A. Ulusoy
Phong độ
DDWLW Alanyaspor
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
  1. 6' Jimmy Durmaz
  2. 21' Tayfur Bingöl
  3. 31' S. Dursun V. Hedenstad
  4. HT0-0
  5. 46' F. Borini A. Bertolacci
  6. 57' E. Bekiroglu · Davidson 1-0
  7. 63' E. Öztümer A. Ugur
  8. 63' Y. Salibur T. Torun
  9. 66' E. Akbaba E. Bekiroglu
  10. 70' 1-1 A. Pešić · J. Balkovec
  11. 73' K. Babacar F. Diédhiou
  12. 81' F. Aksoy João Novais
  13. 81' Candeias Davidson
  14. 83' Salih Dursun
  15. 83' B. Demircan J. Durmaz
  16. FT1-1

Đội hình

Alanyaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Korkmaz
  1. 28Marafona 6.9
  2. 19N. Milunović 6.9
  3. 25M. Mevlja 6.9
  4. 24Juanfran 7.6
  5. 7E. Karaca 6.9
  6. 18João Novais ▼ 81' 6.9
  7. 75T. Bingöl 6.3
  8. 11E. Bekiroglu ▼ 66' 7.5
  9. 6U. Güneş 6.9
  10. 14F. Diédhiou ▼ 73' 7.2
  11. 91Davidson ▼ 81' 6.2

Dự bị 10

  1. 23E. Akbaba ▲ 66' 6.9
  2. 10K. Babacar ▲ 73' 6.6
  3. 20F. Aksoy ▲ 81' 6.6
  4. 21Candeias ▲ 81' 6.6
  5. 1S. Kırıntılı
  6. 8A. Ildız
  7. 35F. Bayır
  8. 3A. Gülay
  9. 70O. Aydın
  10. 30Y. Karagöz
Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Canel
  1. 2E. Viviano 7.0
  2. 87E. Zukanović 7.2
  3. 26V. Hedenstad ▼ 31' 6.9
  4. 29J. Balkovec 7.2
  5. 25D. Luckassen 7.3
  6. 6L. Biglia 7.3
  7. 10J. Durmaz ▼ 83' 7.3
  8. 20T. Torun ▼ 63' 7.0
  9. 91A. Bertolacci ▼ 46' 6.3
  10. 77A. Ugur ▼ 63' 6.7
  11. 72A. Pešić 7.5

Dự bị 10

  1. 30S. Dursun ▲ 31' 6.9
  2. 16F. Borini ▲ 46' 6.9
  3. 8E. Öztümer ▲ 63' 6.9
  4. 93Y. Salibur ▲ 63' 6.2
  5. 90B. Demircan ▲ 83' 6.3
  6. 21U. Yuvakuran
  7. 60A. Erdem
  8. 14E. Tatlı
  9. 99R. Baniya
  10. 22S. Onur

Thống kê

017
420
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm13
5Trúng đích4
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc4
6Việt vị0
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
490Chuyền bóng467
420Chuyền chính xác405
86%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Trabzonspor
38 69 - 36 +33 81
2
Fenerbahçe S.K.
38 73 - 38 +35 73
3
Konyaspor
38 66 - 45 +21 68
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 56 - 36 +20 65
5
Alanyaspor
38 67 - 58 +9 64
6
Beşiktaş J.K.
38 56 - 48 +8 59
7
Antalyaspor
38 54 - 47 +7 59
8
Fatih Karagümrük S.K.
38 47 - 52 -5 57
9
Adana Demirspor
38 60 - 47 +13 55
10
Sivasspor
38 52 - 50 +2 54
11
Kasımpaşa S.K.
38 67 - 57 +10 53
12
Hatayspor
38 56 - 60 -4 53
13
Galatasaray S.K.
38 51 - 53 -2 52
14
Kayserispor
38 54 - 61 -7 47
15
Gaziantep F.K.
38 48 - 56 -8 46
16
Giresunspor
38 41 - 47 -6 45
17
Rizespor
38 44 - 71 -27 36
18
Altay
38 39 - 57 -18 34
19
Göztepe
38 40 - 77 -37 28
20
Yeni Malatyaspor
38 27 - 71 -44 20
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

50Trận đấu46
90Ghi được65
73Thủng lưới68
1.8Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu