Fatih Karagümrük S.K.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Alanyaspor

Fatih Karagümrük S.K. vs Alanyaspor

Tỷ số chung cuộc: Fatih Karagümrük S.K. 0-1 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fatih Karagümrük S.K. thắng 1, hòa 4, Alanyaspor thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Trọng tài
F. Aydınus
Phong độ
WWDDL Fatih Karagümrük S.K.
DDWLW Alanyaspor
  1. 33' Chidozie Awaziem
  2. 37' 0-1 E. Karaca
  3. HT0-1
  4. 55' Leroy Fer
  5. 62' Wilson Eduardo F. Diédhiou
  6. 66' J. Durmaz A. Ugur
  7. 74' A. Musa F. Borini
  8. 74' S. Onur Y. Karamoh
  9. 74' L. Mercan E. Mor
  10. 75' O. Aydın Candeias
  11. 75' İ. Zehir L. Fer
  12. 86' K. Bistrović L. Biglia
  13. 86' E. Aydoğan U. Güneş
  14. 87' Ç. Erciyas Juanfran
  15. 90'+3 Derrick Luckassen
  16. FT0-1

Đội hình

Fatih Karagümrük S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Canel
  1. 2E. Viviano 8.5
  2. 88C. Erkin 7.2
  3. 4D. Biraschi 6.5
  4. 25D. Luckassen 6.9
  5. 86B. Bekaroğlu 5.7
  6. 6L. Biglia ▼ 86' 7.0
  7. 9E. Mor ▼ 74' 7.2
  8. 77A. Ugur ▼ 66' 7.0
  9. 72A. Pešić 6.9
  10. 16F. Borini ▼ 74' 6.9
  11. 92Y. Karamoh ▼ 74' 6.6

Dự bị 10

  1. 10J. Durmaz ▲ 66' 6.6
  2. 7A. Musa ▲ 74' 6.7
  3. 22S. Onur ▲ 74' 6.7
  4. 18L. Mercan ▲ 74' 6.6
  5. 23K. Bistrović ▲ 86' 6.3
  6. 21U. Yuvakuran
  7. 60A. Erdem
  8. 94A. Touré
  9. 30S. Dursun
  10. 29J. Balkovec
Alanyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Felipe Sánchez
  1. 1S. Kırıntılı 8.5
  2. 24Juanfran ▼ 87' 6.9
  3. 15C. Awaziem 7.3
  4. 20F. Aksoy 7.7
  5. 35F. Bayır 7.0
  6. 4L. Fer ▼ 75' 6.3
  7. 21Candeias ▼ 75' 7.3
  8. 7E. Karaca 7.5
  9. 18João Novais 6.3
  10. 6U. Güneş ▼ 86' 6.7
  11. 14F. Diédhiou ▼ 62' 6.9

Dự bị 10

  1. 17Wilson Eduardo ▲ 62' 6.7
  2. 70O. Aydın ▲ 75' 6.6
  3. 34İ. Zehir ▲ 75' 6.2
  4. 16E. Aydoğan ▲ 86' 7.0
  5. 39Ç. Erciyas ▲ 87' 6.3
  6. 28Marafona
  7. 87Ü. Akdağ
  8. 84B. Alpşanlı
  9. 46M. Kartal
  10. 25M. Mevlja

Thống kê

018
720
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm18
5Trúng đích6
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn4
8Phạt góc7
4Việt vị1
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
5Cứu thua5
419Chuyền bóng485
352Chuyền chính xác406
84%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Trabzonspor
38 69 - 36 +33 81
2
Fenerbahçe S.K.
38 73 - 38 +35 73
3
Konyaspor
38 66 - 45 +21 68
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 56 - 36 +20 65
5
Alanyaspor
38 67 - 58 +9 64
6
Beşiktaş J.K.
38 56 - 48 +8 59
7
Antalyaspor
38 54 - 47 +7 59
8
Fatih Karagümrük S.K.
38 47 - 52 -5 57
9
Adana Demirspor
38 60 - 47 +13 55
10
Sivasspor
38 52 - 50 +2 54
11
Kasımpaşa S.K.
38 67 - 57 +10 53
12
Hatayspor
38 56 - 60 -4 53
13
Galatasaray S.K.
38 51 - 53 -2 52
14
Kayserispor
38 54 - 61 -7 47
15
Gaziantep F.K.
38 48 - 56 -8 46
16
Giresunspor
38 41 - 47 -6 45
17
Rizespor
38 44 - 71 -27 36
18
Altay
38 39 - 57 -18 34
19
Göztepe
38 40 - 77 -37 28
20
Yeni Malatyaspor
38 27 - 71 -44 20
Champions League (Qualification) Europa Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

46Trận đấu50
65Ghi được90
68Thủng lưới73
1.41Bàn thắng mỗi trận1.8
14Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu