Gençlerbirliği S.K.
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Kasımpaşa S.K.

Gençlerbirliği S.K. vs Kasımpaşa S.K.

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 3-2 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 3, hòa 2, Kasımpaşa S.K. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Phong độ
LWWDL Gençlerbirliği S.K.
WDWDD Kasımpaşa S.K.
  1. -5' Erhan Erentürk
  2. 1' 0-1 A. Benedyczak · F. Diabate
  3. 8' Žan Žužek
  4. 10' Franco Tongya
  5. 12' 0-2 A. Benedyczak11m
  6. 14' C. Canak S. Koita
  7. 25' Kamil Ahmet Çörekçi
  8. 40' Mortadha Ben Ouanes
  9. 42' A. Traore · O. Ulgun 1-2
  10. 45'+8 Metehan Mimaroğlu
  11. 45'+1 İrfan Can Kahveci
  12. 45' D. Goutas · M. Mimaroglu 2-2
  13. HT2-2
  14. 64' Cafu M. Ben Ouanes
  15. 67' Dimitris Goutas
  16. 68' Kerem Demirbay
  17. 70' F. Tongya11m 3-2
  18. 72' F. Uzum A. Dursun
  19. 73' Rodrigo Becão
  20. 74' Cafú
  21. 79' C. Tosun F. Diabate
  22. 79' J. Allevinah K. Demirbay
  23. 87' A. Kol K. Corekci
  24. 87' P. Gueye A. F. Baldursson
  25. 89' O. Diabate M. Mimaroglu
  26. 90'+6 Adem Arous
  27. 90'+6 Andreas Gianniotis
  28. 90'+6 Adrian Benedyczak
  29. 90'+4 Cenk Tosun
  30. FT3-2

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ozcan Bizati
  1. 24R. Velho 6.5
  2. 13P. Pereira 6.5
  3. 6D. Goutas 8.9
  4. 4Z. Zuzek 6.9
  5. 77A. Dursun ▼ 72' 6.9
  6. 15T. Dele-Bashiru 6.3
  7. 20A. Traore 7.2
  8. 35O. Ulgun 7.3
  9. 70F. Tongya 6.2
  10. 10M. Mimaroglu ▼ 89' 6.7
  11. 22S. Koita ▼ 14' 6.3

Dự bị 10

  1. 18E. Erenturk
  2. 23M. Hanousek
  3. 61E. Kemaloglu
  4. 8S. Onur
  5. 99C. Canak ▲ 14' 6.6
  6. 88F. Uzum ▲ 72' 6.9
  7. 11G. Gurpuz
  8. 93Y. Aydar
  9. 16F. Ayaz Ozcan
  10. 42O. Diabate ▲ 89' 6.7
Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shota Arveladze
  1. 1A. Gianniotis 7.2
  2. 22K. Corekci ▼ 87' 6.2
  3. 50Rodrigo Becao 5.9
  4. 4A. Arous 5.9
  5. 21G. Frimpong 6.0
  6. 16A. F. Baldursson ▼ 87' 6.3
  7. 26K. Demirbay ▼ 79' 6.2
  8. 71I. C. Kahveci 7.3
  9. 34F. Diabate ▼ 79' 6.5
  10. 12M. Ben Ouanes ▼ 64' 6.9
  11. 19A. Benedyczak ⚽2 8.3

Dự bị 10

  1. 25A. Yanar
  2. 23C. Tosun ▲ 79' 6.2
  3. 20N. Opoku
  4. 11A. Kol ▲ 87' 6.5
  5. 5E. Aydin
  6. 8Cafu ▲ 64' 6.3
  7. 33E. Tasdemir
  8. 17K. Kanatsizkus
  9. 77P. Gueye ▲ 87' 6.3
  10. 18J. Allevinah ▲ 79' 6.3

Thống kê

045
4100
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm10
8Trúng đích4
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi24
4Thẻ vàng10
2Cứu thua5
-0.47Bàn thắng ngăn chặn-0.47
357Chuyền bóng228
269Chuyền chính xác164
75%Chính xác chuyền72%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu37
53Ghi được36
56Thủng lưới55
1.26Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu