Kasımpaşa S.K. vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 1-2 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 5, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- A. Ulusoy
- Phong độ
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- LWWDL Gençlerbirliği S.K.
- HT0-0
- 54' A. Kara · H. Hajradinović 1-0
- 58' ▲ F. Ayité ▼ N. Çiftçi
- 67' ▲ S. Diallo ▼ P. Polomat
- 69' Bogdan Stancu
- 80' ▲ M. Seuntjens ▼ B. Özdemir
- 81' ▲ İ. Depe ▼ M. Pektemek
- 82' 1-1 B. Stancu · E. Özgenç
- 87' Strahil Popov
- 88' 1-2 B. Stancu11m
- 89' ▲ T. Heintz ▼ A. Khalili
- FT1-2
Đội hình
- 99F. Öztürk 6.3
- 31O. Veigneau 6.8
- 90S. Popov 6.2
- 44Jorge Fernandes 6.7
- 17Ricardo Quaresma 7.4
- 6L. Sadiku 7.1
- 35A. Kara ⚽ 7.9
- 21A. Khalili ▼ 89' 6.6
- 10H. Hajradinović ⇢ 7.3
- 19M. Pektemek ▼ 81' 6.4
- 9F. Koita 6.9
Dự bị 9
- 26İ. Depe ▲ 81' 6.4
- 14T. Heintz ▲ 89'
- 4U. Yazğılı
- 77A. Toptik
- 13M. Yıldız
- 1R. Köse
- 37Ç. Kurukalıp
- 57F. Çetinkaya
- 60Ö. Çek
- 25E. Özbir 6.6
- 15Z. Touré 6.9
- 22E. Özgenç ⇢ 7.4
- 39P. Polomat ▼ 67' 6.3
- 32Flavio 6.5
- 3H. Pehlivan 8.0
- 10S. Sessègnon 7.2
- 8Fabricio Baiano 6.8
- 5B. Özdemir ▼ 80' 6.6
- 9B. Stancu ⚽2 8.2
- 7N. Çiftçi ▼ 58' 6.2
Dự bị 10
- 11F. Ayité ▲ 58' 6.2
- 28S. Diallo ▲ 67' 6.9
- 20M. Seuntjens ▲ 80' 6.4
- 1Ü. Adıyaman
- 6Y. Pehlivan
- 99İ. Karakaş
- 4M. Bjärsmyr
- 17S. Yılmaz
- 19R. Berişbek
- 24A. Kızıldağ
Thống kê
01⚑6
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm18
4Trúng đích3
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn9
6Phạt góc7
3Việt vị3
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
500Chuyền bóng441
415Chuyền chính xác375
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 34 | +31 | 69 | |
| 2 | 34 | 76 - 42 | +34 | 65 | |
| 3 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 4 | 34 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 34 | 61 - 37 | +24 | 57 | |
| 6 | 34 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 7 | 34 | 58 - 46 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 49 - 50 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 41 - 52 | -11 | 45 | |
| 10 | 34 | 53 - 58 | -5 | 43 | |
| 11 | 34 | 44 - 49 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 36 | |
| 13 | 34 | 36 - 52 | -16 | 36 | |
| 14 | 34 | 31 - 48 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 38 - 57 | -19 | 35 | |
| 16 | 34 | 44 - 51 | -7 | 32 | |
| 17 | 34 | 31 - 56 | -25 | 32 | |
| 18 | 34 | 40 - 72 | -32 | 32 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) 1. Lig
So sánh
40Trận đấu36
65Ghi được41
68Thủng lưới58
1.63Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai24