Kasımpaşa S.K. vs Gençlerbirliği S.K.
Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 0-0 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 5, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
- Sân vận động
- Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- LWWDL Gençlerbirliği S.K.
- 33' Pedro Pereira
- HT0-0
- 65' ▲ D. Varesanovic ▼ S. Koita
- 71' ▲ M. Fall ▼ Y. Barasi
- 74' ▲ C. Winck ▼ J. Espinoza
- 76' ▲ S. Onur ▼ G. Gurpuz
- 77' Tom Dele-Bashiru
- 81' Mortadha Ben Ouanes
- 81' M'Baye Niang
- 86' Andri Baldursson
- 87' ▲ A. Kol ▼ F. Diabate
- 90'+2 ▲ H. Onyekuru ▼ M. Mimaroglu
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Gianniotis 7.0
- 14J. Espinoza ▼ 74' 7.3
- 20N. Opoku 7.2
- 4A. Arous 7.2
- 21G. Frimpong 7.3
- 6C. Ustundag 7.5
- 16A. F. Baldursson 7.0
- 12M. Ben Ouanes 6.9
- 34F. Diabate ▼ 87' 7.5
- 9Y. Barasi ▼ 71' 7.9
- 77P. Gueye 6.2
Dự bị 10
- 98S. Kazanci
- 41A. Szalai
- 29T. Aydin
- 2C. Winck ▲ 74' 6.9
- 33E. Tasdemir
- 5A. Mujde
- 23O. Yilmaz
- 11A. Kol ▲ 87'
- 7M. Fall ▲ 71' 6.5
- 17K. Kanatsizkus
- 24R. Velho 7.9
- 13P. Pereira 7.0
- 6D. Goutas 7.5
- 4Z. Zuzek 7.0
- 2Thalisson Kelven 7.5
- 15T. Dele-Bashiru 7.2
- 22S. Koita ▼ 65' 6.9
- 11G. Gurpuz ▼ 76' 6.7
- 70F. Tongya 6.3
- 10M. Mimaroglu ▼ 90' 6.9
- 29M. Niang 6.2
Dự bị 10
- 18E. Erenturk
- 90S. Osmanoglu
- 88F. Uzum
- 77A. Dursun
- 8S. Onur ▲ 76' 6.7
- 53D. Varesanovic ▲ 65' 6.2
- 7H. Onyekuru ▲ 90'
- 17K. Csoboth
- 21D. Demir
- 16F. Ayaz Ozcan
Thống kê
02⚑3
⚑230
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm6
3Trúng đích1
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị3
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
391Chuyền bóng413
307Chuyền chính xác336
79%Chính xác chuyền81%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
36Ghi được53
55Thủng lưới56
0.97Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai34