Gençlerbirliği S.K.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kasımpaşa S.K.

Gençlerbirliği S.K. vs Kasımpaşa S.K.

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 0-0 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 12, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 3, hòa 2, Kasımpaşa S.K. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Trọng tài
Bulent Yildirim, Turkey
Phong độ
LWWDL Gençlerbirliği S.K.
WDWDD Kasımpaşa S.K.
  1. HT0-0
  2. 59' Elvis Manu
  3. 64' Jailton Paraiba
  4. 68' S. Eduok F. Etoundi
  5. 69' M. Duruer D. Guidileye
  6. 74' Veysel Sarı
  7. 76' V. Muriqi P. Škuletić
  8. 81' M. Neumayr Trézéguet
  9. 84' A. Khalili Z. Yavru
  10. 90'+3 H. Bilal B. Mensah
  11. FT0-0

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ü. Özat
  1. 1J. Hopf 7.1
  2. 6S. Politsevich 7.3
  3. 61Z. Yavru ▼ 84' 6.6
  4. 18O. N'Diaye 7.0
  5. 3U. Çiftçi 7.6
  6. 2A. Oğuz 7.6
  7. 22D. Guidileye ▼ 69' 6.7
  8. 8A. Šćekić 6.7
  9. 32P. Škuletić ▼ 76' 6.8
  10. 77Jailton Paraíba 6.4
  11. 10E. Manu 6.7

Dự bị 10

  1. 17M. Duruer ▲ 69' 6.5
  2. 9V. Muriqi ▲ 76' 6.9
  3. 55A. Khalili ▲ 84' 6.5
  4. 4Y. Çetin
  5. 7A. Özek
  6. 20K. Issah
  7. 25A. Uludağ
  8. 29T. Demirtaş
  9. 67O. Şam
  10. 91M. Taş
Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Özdeş
  1. 1R. Köse 7.5
  2. 31O. Veigneau 6.6
  3. 90S. Popov 6.9
  4. 88V. Sarı 7.5
  5. 4K. Omeruo 7.6
  6. 6L. Sadiku 6.7
  7. 8D. Pavelka 7.0
  8. 7Trézéguet ▼ 81' 6.1
  9. 43B. Mensah ▼ 90' 7.0
  10. 14F. Etoundi ▼ 68' 6.6
  11. 15J. Murillo 6.3

Dự bị 10

  1. 11S. Eduok ▲ 68' 6.5
  2. 77M. Neumayr ▲ 81' 6.5
  3. 18H. Bilal ▲ 90'
  4. 5A. Durak
  5. 13S. Ben Youssef
  6. 20A. Ildiz
  7. 22O. Ural
  8. 53K. Yaşar
  9. 58H. Demir
  10. 96B. Turan

Thống kê

027
510
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm4
4Trúng đích1
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
7Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
358Chuyền bóng326
246Chuyền chính xác213
69%Chính xác chuyền65%

So sánh

41Trận đấu37
47Ghi được64
62Thủng lưới66
1.15Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu