Kasımpaşa S.K.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gençlerbirliği S.K.

Kasımpaşa S.K. vs Gençlerbirliği S.K.

Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 3-1 Gençlerbirliği S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 12 tháng 5, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kasımpaşa S.K. thắng 5, hòa 2, Gençlerbirliği S.K. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
Trọng tài
Suat Arslanboga, Turkey
Phong độ
WDWDD Kasımpaşa S.K.
LWWDL Gençlerbirliği S.K.
  1. 24' Ahmet Oğuz
  2. 36' Ahmet Oğuz
  3. 36' Ahmet Oğuz
  4. 37' K. Omeruo B. Mensah
  5. 39' M. Diagne 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' E. Manu P. Škuletić
  8. 46' K. Issah A. Karabulut
  9. 49' M. Diagne · I. Depe 2-0
  10. 59' R. Berişbek Z. Yavru
  11. 64' 2-1 E. Manu · M. Milinković
  12. 69' David Pavelka
  13. 69' S. Eduok I. Depe
  14. 79' Mahmoud Trezeguet
  15. 85' Syam Ben Youssef
  16. 86' H. Bilal Trézéguet
  17. 89' Sergei Politevich
  18. 89' M. Diagne11m 3-1
  19. 90' Kenneth Omeruo
  20. FT3-1

Đội hình

Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Özdeş
  1. 1R. Köse 7.7
  2. 31O. Veigneau 6.8
  3. 90S. Popov 7.0
  4. 88V. Sarı 6.8
  5. 13S. Ben Youssef 6.5
  6. 8D. Pavelka 7.4
  7. 26I. Depe ▼ 69' 7.4
  8. 7Trézéguet ▼ 86' 6.2
  9. 20A. Ildiz 6.7
  10. 43B. Mensah ▼ 37' 6.8
  11. 45M. Diagne ⚽3 9.5

Dự bị 9

  1. 4K. Omeruo ▲ 37' 6.6
  2. 11S. Eduok ▲ 69' 6.5
  3. 18H. Bilal ▲ 86' 6.6
  4. 14F. Etoundi
  5. 15J. Murillo
  6. 34E. Birniçan
  7. 53K. Yaşar
  8. 58H. Demir
  9. 96B. Turan
Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ü. Özat
  1. 1J. Hopf 6.2
  2. 6S. Politsevich 5.8
  3. 61Z. Yavru ▼ 59' 6.9
  4. 3U. Çiftçi 6.6
  5. 12Luccas Claro 6.7
  6. 2A. Oğuz 5.8
  7. 84S. Sessègnon 7.4
  8. 58A. Karabulut ▼ 46' 6.9
  9. 17M. Duruer 7.3
  10. 11M. Milinković 7.5
  11. 32P. Škuletić ▼ 46' 6.7

Dự bị 10

  1. 10E. Manu ▲ 46' 7.6
  2. 20K. Issah ▲ 46' 6.8
  3. 66R. Berişbek ▲ 59' 6.1
  4. 4Y. Çetin
  5. 7A. Özek
  6. 25A. Uludağ
  7. 41İ. Karakaş
  8. 45N. Soysal
  9. 55A. Khalili
  10. 91M. Taş

Thống kê

043
531
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm14
6Trúng đích8
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
3Phạt góc5
5Việt vị1
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua3
503Chuyền bóng392
431Chuyền chính xác323
86%Chính xác chuyền82%

So sánh

37Trận đấu41
64Ghi được47
66Thủng lưới62
1.73Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu