Gençlerbirliği S.K.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kasımpaşa S.K.

Gençlerbirliği S.K. vs Kasımpaşa S.K.

Tỷ số chung cuộc: Gençlerbirliği S.K. 0-2 Kasımpaşa S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gençlerbirliği S.K. thắng 3, hòa 2, Kasımpaşa S.K. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 29
Sân vận động
Eryaman Stadyumu, Ankara
Trọng tài
H. Özkahya
Phong độ
LWWDL Gençlerbirliği S.K.
WDWDD Kasımpaşa S.K.
  1. 17' 0-1 F. Koita · M. Thiam
  2. 27' J. Fernandes
  3. HT0-1
  4. 60' B. Özdemir S. Sessègnon
  5. 60' Y. Pehlivan Candeias
  6. 60' Y. Erdoğan Ricardo Quaresma
  7. 69' R. Berişbek Fabricio Baiano
  8. 70' S. Yılmaz G. Sio
  9. 74' D. Ndongala M. Thiam
  10. 83' T. Serbest F. Koita
  11. 87' İ. Karakaş E. Özgenç
  12. 89' Y. Pehlivan
  13. 90' Flavio
  14. 90'+4 0-2 D. Ndongala · T. Serbest
  15. FT0-2

Đội hình

Gençlerbirliği S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Hamzaoğlu
  1. 89K. Nordfeldt 7.6
  2. 15Z. Touré 6.7
  3. 22E. Özgenç ▼ 87' 6.2
  4. 32Flavio 6.6
  5. 3H. Pehlivan 6.3
  6. 10S. Sessègnon ▼ 60' 6.7
  7. 8Fabricio Baiano ▼ 69' 6.7
  8. 9B. Stancu 6.5
  9. 11F. Ayité 6.2
  10. 21Candeias ▼ 60' 6.9
  11. 13G. Sio ▼ 70' 6.2

Dự bị 10

  1. 5B. Özdemir ▲ 60' 6.9
  2. 6Y. Pehlivan ▲ 60' 6.6
  3. 19R. Berişbek ▲ 69' 6.9
  4. 17S. Yılmaz ▲ 70' 6.7
  5. 99İ. Karakaş ▲ 87' 6.3
  6. 25E. Özbir
  7. 2A. Oğuz
  8. 20M. Seuntjens
  9. 39P. Polomat
  10. 23S. Dikmen
Kasımpaşa S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Çapa
  1. 1R. Köse 7.2
  2. 92O. Haddadi 8.0
  3. 94F. Hadërgjonaj 7.3
  4. 80Y. Meriah 7.2
  5. 44Jorge Fernandes 7.2
  6. 17Ricardo Quaresma ▼ 60' 7.2
  7. 8D. Pavelka 7.6
  8. 35A. Kara 7.3
  9. 10H. Hajradinović 7.0
  10. 9F. Koita ▼ 83' 7.3
  11. 11M. Thiam ▼ 74' 7.3

Dự bị 10

  1. 7Y. Erdoğan ▲ 60' 6.9
  2. 70D. Ndongala ▲ 74' 7.7
  3. 15T. Serbest ▲ 83' 7.2
  4. 26İ. Depe
  5. 3D. Haspolat
  6. 71A. Koç
  7. 25T. Břečka
  8. 30G. Gohou
  9. 2B. Çetin
  10. 99F. Öztürk

Thống kê

024
310
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm16
3Trúng đích9
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị7
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
7Cứu thua3
477Chuyền bóng405
404Chuyền chính xác338
85%Chính xác chuyền83%

So sánh

36Trận đấu40
41Ghi được65
58Thủng lưới68
1.14Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu