Antalyaspor vs Alanyaspor
Tỷ số chung cuộc: Antalyaspor 0-0 Alanyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Antalyaspor thắng 5, hòa 4, Alanyaspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Sân vận động
- Corendon Airlines Park, Antalya
- Phong độ
- LLWLW Antalyaspor
- DWLWD Alanyaspor
- -5' Soner Dikmen
- -5' Bahadır Öztürk
- -5' Abdullah Yiğiter
- -5' Meschak Elia
- 10' Maestro
- 26' Samuel Ballet
- 45'+1 Ümit Akdağ
- HT0-0
- 61' ▲ I. Kaya ▼ G. Yalcin
- 61' ▲ N. Janvier ▼ Maestro
- 65' Nuno Lima
- 66' Nuno Lima
- 69' Ruan Pereira Duarte
- 69' ▲ N. Storm ▼ D. Sinik
- 76' ▲ D. Saric ▼ S. Dikmen
- 76' ▲ K. Paal ▼ B. Balci
- 76' ▲ L. Giannetti ▼ V. Sari
- 77' ▲ I. Hagi ▼ Hwang Ui-Jo
- 90'+2 ▲ Y. Boli ▼ R. Safuri
- 90'+3 ▲ E. Keskin ▼ Ruan
- 90'+3 ▲ I. Celik ▼ M. Elia
- FT0-0
Đội hình
- 1Julian 7.3
- 7B. Balci ▼ 76' 7.2
- 89V. Sari ▼ 76' 7.2
- 4H. Turkmen 7.9
- 17E. Yesilyurt 7.2
- 23J. Ceesay 7.5
- 11S. Ballet 6.6
- 8R. Safuri ▼ 90' 6.9
- 6S. Dikmen ▼ 76' 6.6
- 70D. Sinik ▼ 69' 6.5
- 22S. van de Streek 6.2
Dự bị 10
- 21A. Yigiter
- 26N. Storm ▲ 69' 6.3
- 88D. Saric ▲ 76' 6.3
- 14G. Dzhikiya
- 5B. Ozturk
- 3K. Paal ▲ 76' 6.6
- 2S. Karakoc
- 30L. Giannetti ▲ 76' 6.9
- 77Y. Boli ▲ 90'
- 10A. Omur
- 48Paulo Victor 6.9
- 3N. Lima 7.2
- 5F. Aliti 7.7
- 50U. Akdag 7.0
- 94F. Hadergjonaj 7.3
- 42G. Makouta 6.7
- 58Maestro ▼ 61' 6.6
- 11Ruan ▼ 90' 6.7
- 12M. Elia ▼ 90' 7.2
- 10G. Yalcin ▼ 61' 5.9
- 16Hwang Ui-Jo ▼ 77' 6.2
Dự bị 10
- 1E. Taskiran
- 14I. Hagi ▲ 77' 6.3
- 30Bruno Viana
- 8E. Keskin ▲ 90'
- 27I. Kaya ▲ 61' 6.2
- 18B. Mogultay
- 6I. Celik ▲ 90'
- 7E. Karaca
- 17N. Janvier ▲ 61' 6.9
- 20F. Aksoy
Thống kê
04⚑3
⚑850
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm8
1Trúng đích2
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc8
2Việt vị0
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
2Cứu thua1
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
427Chuyền bóng337
345Chuyền chính xác259
81%Chính xác chuyền77%
0.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
37Ghi được56
65Thủng lưới49
0.93Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai29